Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

夜生活

nightlife

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

夜生活
yèshēnghuóThanh 4
Pinyin
yèshēnghuó
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 夜生活

夜生活 viết bằng 22 nét (夜: 8, 生: 5, 活: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

夜 (night) + 生活 (life).

Nghe 夜生活 trong các tập thật

夜生活 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一位音乐制作人说,严格的法律限制了贝尔法斯特的夜生活,能演出的地方太少,很多艺人只好去伦敦。

One music producer says the strict law holds back Belfast's nightlife: there are too few places to perform, so many artists end up going to London.

Selling Alcohol Is So Hard in Northern Ireland That Lidl Opened a Pub Inside Its Supermarket

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 夜生活 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 夜生活 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.