Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

绕过

to get around

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

绕过
ràoguòThanh 4
Pinyin
ràoguò
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 绕过

绕过 viết bằng 15 nét (绕: 9, 过: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

绕 (to go around) + 过 (past). 绕过法律.

Nghe 绕过 trong các tập thật

绕过 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

其实,这个酒吧是一个绕过法律的办法。

In fact, this pub is a way around the law.

Selling Alcohol Is So Hard in Northern Ireland That Lidl Opened a Pub Inside Its SupermarketTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 绕过 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 绕过 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.