Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

许可证

licence

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

许可证
xǔkězhèngThanh 3
Pinyin
xǔkězhèng
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 许可证

许可证 viết bằng 18 nét (许: 6, 可: 5, 证: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

许可 (permission) + 证 (certificate).

Nghe 许可证 trong các tập thật

许可证 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

直到今天,卖酒的许可证仍然管得很严。

Even today, licences to sell alcohol are still tightly controlled.

Selling Alcohol Is So Hard in Northern Ireland That Lidl Opened a Pub Inside Its Supermarket

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 许可证 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 许可证 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.