Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

定位

positioning

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

定位
dìngwèiThanh 4
Pinyin
dìngwèi
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 定位

定位 viết bằng 15 nét (: 8, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 它的定位与传统博物馆不同 — and that difference sets the cost structure.

Nghe 定位 trong các tập thật

定位 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它的定位与传统博物馆不同。

Định vị của nó khác với các bảo tàng truyền thống.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa họcCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 定位 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 定位 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.