Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

维护

to maintain

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

维护
wéihùThanh 2
Pinyin
wéihù
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 维护

维护 viết bằng 18 nét (: 11, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 一种持续维护才存在的状态 — capability is not a stock, it is a flow.

Nghe 维护 trong các tập thật

维护 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

藏品需要的是保管与环境控制,互动展项需要的是持续的设计、维护、更新,以及现场讲解与实验演示。

Bộ sưu tập hiện vật cần công tác bảo quản và kiểm soát môi trường; các hạng mục trưng bày tương tác cần thiết kế, bảo trì, cập nhật liên tục, cũng như thuyết minh trực tiếp và biểu diễn thí nghiệm.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa họcCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 维护 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 维护 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.