Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

资产

asset

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

资产
zīchǎnThanh 1
Pinyin
zīchǎn
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 资产

资产 viết bằng 16 nét (: 10, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 这类机构的核心资产是人 — the sentence the whole analysis rests on.

Nghe 资产 trong các tập thật

资产 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这期讲加拿大上周的一则裁员消息,以及一个更普遍的管理问题:当一个机构的核心资产是人的时候,"暂停"这个动作到底意味着什么。

Tập này nói về tin tức sa thải nhân sự tại Canada tuần trước, và một vấn đề quản lý phổ biến hơn: khi tài sản cốt lõi của một tổ chức là con người, thì hành động "tạm dừng" thực sự có nghĩa là gì.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa họcCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 资产 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 资产 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.