职能
function, remit
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- zhínéng
- Số nét
- 21
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 职能
职能 viết bằng 21 nét (职: 11, 能: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 6. Four of them lose their owner at once when the department goes.
Nghe 职能 trong các tập thật
职能 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
一座没有科学部门的科学馆,保留下来的是场地、展柜与行政职能。
Một trung tâm khoa học không có phòng khoa học thì những thứ còn lại chỉ là địa điểm, tủ trưng bày và các chức năng hành chính.
“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa họcCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 职能 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 职能 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.