Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

衰减

to decay

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

衰减
shuāijiǎnThanh 1
Pinyin
shuāijiǎn
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 衰减

衰减 viết bằng 21 nét (: 10, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

展项内容的准确性会随时间单向衰减 — the slow failure nobody budgets for.

Nghe 衰减 trong các tập thật

衰减 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个没有科学人员的科学馆,其展项内容的准确性会随时间单向衰减

Một trung tâm khoa học không có nhân sự khoa học sẽ thấy độ chính xác của nội dung trưng bày suy giảm đơn hướng theo thời gian.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa họcCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 衰减 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 衰减 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.