Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

默契

rapport, unspoken understanding

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

默契
mòqìThanh 4
Pinyin
mòqì
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 默契

默契 viết bằng 25 nét (: 16, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Between team members — it disappears with the team, not with the individuals.

Nghe 默契 trong các tập thật

默契 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

人员离开之后,个体知识随之离开,团队之间的协作默契同时消失,而这两者都不会在原地等待。

Khi nhân viên rời đi, kiến thức cá nhân cũng rời đi theo; sự ăn ý trong phối hợp giữa các thành viên nhóm đồng thời biến mất, và cả hai yếu tố này đều không đứng yên tại chỗ để chờ đợi bạn.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa họcCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 默契 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 默契 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.