Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

资本支出

capital expenditure

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

资本支出
zīběn zhīchūThanh 1
Pinyin
zīběn zhīchū
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 资本支出

资本支出 viết bằng 24 nét (: 10, : 5, : 4, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Construction can stop and restart; the money sits as work in progress.

Nghe 资本支出 trong các tập thật

资本支出 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

建筑是资本支出

Tòa nhà là chi tiêu vốn.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa họcCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 资本支出 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 资本支出 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.