Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

幼崽

cub

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

幼崽
yòuzǎiThanh 4
Pinyin
yòuzǎi
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 幼崽

幼崽 viết bằng 17 nét (幼: 5, 崽: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

母亲和幼崽的关系.

Nghe 幼崽 trong các tập thật

幼崽 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

以前的熊猫,也是动物园研究母亲和幼崽关系的对象。

The earlier pandas were also the subject of the zoo's research into the relationship between mothers and cubs.

Giant Pandas Ping Ping and Fu Shuang Land in Atlanta as Panda Diplomacy ReturnsCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 幼崽 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 幼崽 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.