Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

掩盖

to cover up, hide

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

掩盖
yǎngàiThanh 3
Pinyin
yǎngài
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 掩盖

掩盖 viết bằng 22 nét (掩: 11, 盖: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

隆重的仪式,掩盖不了紧张的关系.

Nghe 掩盖 trong các tập thật

掩盖 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

可是,隆重的仪式,掩盖不了两国之间越来越紧张的关系,比如贸易问题,还有中国在台湾周边和太平洋地区的军事活动。

But the lavish ceremonies couldn't hide the growing tension between the two countries, over trade and over Chinese military activity around Taiwan and in the Pacific.

Giant Pandas Ping Ping and Fu Shuang Land in Atlanta as Panda Diplomacy ReturnsCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 掩盖 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 掩盖 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.