Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

峰会

summit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

峰会
fēnghuìThanh 1
Pinyin
fēnghuì
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 峰会

峰会 viết bằng 16 nét (峰: 10, 会: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

二十国集团峰会.

Nghe 峰会 trong các tập thật

峰会 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第二,今年中国要办亚太经合组织会议,美国要办二十国集团峰会,两国都支持对方,两位元首也会去参加。

Second, China is hosting this year's APEC meeting and the US is hosting the G20 summit; each country supports the other, and both leaders will attend.

Xi's First Washington Visit in 11 Years: Pageantry, a Pair of Pandas and a Two-Month Trade TruceCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 峰会 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 峰会 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.