Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

渠道

channel

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

渠道
qúdàoThanh 2
Pinyin
qúdào
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 渠道

渠道 viết bằng 23 nét (渠: 11, 道: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

沟通渠道 — the AI incident hotline.

Nghe 渠道 trong các tập thật

渠道 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们还要建立一个沟通渠道,一旦人工智能出了事故,两国可以马上联系。

They'll also set up a communication channel, so if an AI incident happens, the two countries can contact each other right away.

Xi's First Washington Visit in 11 Years: Pageantry, a Pair of Pandas and a Two-Month Trade Truce

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 渠道 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 渠道 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.