Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

元首

head of state

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

元首
yuánshǒuThanh 2
Pinyin
yuánshǒu
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 元首

元首 viết bằng 13 nét (元: 4, 首: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

两国元首.

Nghe 元首 trong các tập thật

元首 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在同一年里,中美两国元首互相访问,这在两国关系的历史上还是第一次。

It was the first time in the history of China-US relations that the two heads of state had made state visits to each other in the same year.

Xi's First Washington Visit in 11 Years: Pageantry, a Pair of Pandas and a Two-Month Trade TruceCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 元首 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 元首 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.