Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

尊重

respect

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

尊重
zūnzhòngThanh 1
Pinyin
zūnzhòng
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 尊重

尊重 viết bằng 21 nét (尊: 12, 重: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 互相尊重、公平、对等的稳定关系.

Nghe 尊重 trong các tập thật

尊重 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一,双方同意,要建立一种互相尊重、公平、对等的稳定关系。

First, the two sides agreed to build a stable relationship based on mutual respect, fairness and reciprocity.

Xi's First Washington Visit in 11 Years: Pageantry, a Pair of Pandas and a Two-Month Trade TruceCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 尊重 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 尊重 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.