Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

国事访问

state visit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

国事访问
guóshì fǎngwènThanh 2
Pinyin
guóshì fǎngwèn
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 国事访问

国事访问 viết bằng 28 nét (国: 8, 事: 8, 访: 6, 问: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The highest level of official visit.

Nghe 国事访问 trong các tập thật

国事访问 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

九月二十三日到二十五日,中国国家主席习近平在美国进行了三天的国事访问。

From September 23 to 25, Chinese President Xi Jinping made a three-day state visit to the United States.

Xi's First Washington Visit in 11 Years: Pageantry, a Pair of Pandas and a Two-Month Trade Truce

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 国事访问 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 国事访问 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.