Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

志愿者

volunteer

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

志愿者
zhìyuànzhěThanh 4
Pinyin
zhìyuànzhě
Số nét
29
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 志愿者

志愿者 viết bằng 29 nét (志: 7, 愿: 14, 者: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

让志愿者尝试工业化以前的睡眠方式.

Nghe 志愿者 trong các tập thật

志愿者 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一个试验,是让志愿者按照工业时代以前的方式睡觉。

Thử nghiệm đầu tiên là yêu cầu tình nguyện viên ngủ theo cách thức trước thời đại công nghiệp.

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tung

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 志愿者 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 志愿者 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.