Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

虚构

fictional

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

虚构
xūgòuThanh 1
Pinyin
xūgòu
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 虚构

虚构 viết bằng 19 nét (虚: 11, 构: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一封虚构的公司内部邮件 — the column's format.

Nghe 虚构 trong các tập thật

虚构 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

本周的专栏,写成了一封虚构的公司内部邮件,标题叫《像专业人士一样睡觉》。

Chuyên mục tuần này được viết dưới dạng một email nội bộ hư cấu của công ty, với tiêu đề "Ngủ như một chuyên gia".

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tungCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 虚构 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 虚构 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.