Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

追踪

to track

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

追踪
zhuīzōngThanh 1
Pinyin
zhuīzōng
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 追踪

追踪 viết bằng 24 nét (追: 9, 踪: 15). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

睡眠追踪设备 / 在深夜追踪员工的行为.

Nghe 追踪 trong các tập thật

追踪 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第二个试验,是给员工发各种睡眠追踪设备,比如戒指、手环和手表。

Thử nghiệm thứ hai là phát cho nhân viên các thiết bị theo dõi giấc ngủ, như nhẫn, vòng đeo tay và đồng hồ.

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tung

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 追踪 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 追踪 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.