Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

控股股东

controlling shareholder

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

控股股东
kònggǔ gǔdōngThanh 4
Pinyin
kònggǔ gǔdōng
Số nét
32
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 控股股东

控股股东 viết bằng 32 nét (控: 11, 股: 8, 股: 8, 东: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

What Li Shufu remains. He gave up running it, not owning it.

Nghe 控股股东 trong các tập thật

控股股东 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他仍然是控股股东浙江吉利控股集团的董事长。

Ông vẫn là Chủ tịch của Zhejiang Geely Holding Group, cổ đông kiểm soát.

Người mua lại Volvo đã bàn giao: Ông ấy trao công ty cho một người không mang họ LýCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 控股股东 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 控股股东 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.