Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

民营企业

private enterprise

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

民营企业
mínyíng qǐyèThanh 2
Pinyin
mínyíng qǐyè
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 民营企业

民营企业 viết bằng 27 nét (民: 5, 营: 11, 企: 6, 业: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The specific Chinese category this story sits inside; state-owned firms face an entirely different question.

Nghe 民营企业 trong các tập thật

民营企业 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公告很短,但它处理的是中国民营企业普遍躲不开、又普遍处理不好的一个问题:传承。

Thông cáo rất ngắn, nhưng nó xử lý một vấn đề mà các doanh nghiệp tư nhân Trung Quốc thường không thể tránh khỏi và cũng thường xử lý kém: chuyện kế nhiệm.

Người mua lại Volvo đã bàn giao: Ông ấy trao công ty cho một người không mang họ LýCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 民营企业 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 民营企业 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.