Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

职业经理人

professional manager

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

职业经理人
zhíyè jīnglǐrénThanh 2
Pinyin
zhíyè jīnglǐrén
Số nét
37
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 职业经理人

职业经理人 viết bằng 37 nét (职: 11, 业: 5, 经: 8, 理: 11, 人: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The category An Conghui belongs to, and the alternative to a family heir.

Nghe 职业经理人 trong các tập thật

职业经理人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

安聪慧不是李家的人,他是在吉利内部一步一步做上来的职业经理人。

An Thông Tuệ không phải người họ Lý, ông là một nhà quản lý chuyên nghiệp từng bước thăng tiến từ bên trong Geely.

Người mua lại Volvo đã bàn giao: Ông ấy trao công ty cho một người không mang họ LýCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 职业经理人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 职业经理人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.