Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

毒

poison

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

毒
dúThanh 2
Pinyin
dú
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 毒

毒 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

那种草有毒 — and the caterpillars keep the poison.

Nghe 毒 trong các tập thật

毒 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

还有,小虫吃的那种草,有毒。

And the plant the caterpillars eat is poisonous.

No Monarch Butterfly Ever Finishes Its Own Migration — the Trip Takes Four Generations

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 毒 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 毒 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.