Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

蛋

egg

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

蛋
dànThanh 4
Pinyin
dàn
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 蛋

蛋 viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

下了很多小小的蛋 — 下蛋 means to lay eggs.

Nghe 蛋 trong các tập thật

蛋 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

蝴蝶妈妈飞了一些路,在一种草上,下了很多小小的蛋。

The butterfly mother flies part of the way, and on a kind of plant she lays lots of tiny eggs.

No Monarch Butterfly Ever Finishes Its Own Migration — the Trip Takes Four Generations

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 蛋 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 蛋 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.