Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

蝴蝶

butterfly

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

蝴蝶
húdiéThanh 2
Pinyin
húdié
Số nét
30
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 蝴蝶

蝴蝶 viết bằng 30 nét (蝴: 15, 蝶: 15). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一只蝴蝶 — measure word 只.

Nghe 蝴蝶 trong các tập thật

蝴蝶 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你喜欢蝴蝶吗?

Do you like butterflies?

No Monarch Butterfly Ever Finishes Its Own Migration — the Trip Takes Four Generations

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 蝴蝶 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 蝴蝶 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.