Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

激素

hormone

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

激素
jīsùThanh 1
Pinyin
jīsù
Số nét
26
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 激素

激素 viết bằng 26 nét (激: 16, 素: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

猪体内的饥饿激素升高了 — the measurable proof the stimulator was working.

Nghe 激素 trong các tập thật

激素 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

试验中猪体内的饥饿激素升高了,说明装置真的在工作。

Trong thử nghiệm, nồng độ hormone gây đói trong cơ thể lợn tăng lên, cho thấy thiết bị thực sự đang hoạt động.

Viện Công nghệ Massachusetts chế tạo pin có thể nuốt: hoạt động trong cơ thể lợn ba ngày rồi tự phân hủy

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 激素 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 激素 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.