电池
battery
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- diànchí
- Số nét
- 11
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 电池
电池 viết bằng 11 nét (电: 5, 池: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
一块可以吞下去的电池 — note 块, the measure word used for a flat slab like this one.
Nghe 电池 trong các tập thật
电池 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这个小东西叫电池。
Vật nhỏ này gọi là pin.
Viện Công nghệ Massachusetts chế tạo pin có thể nuốt: hoạt động trong cơ thể lợn ba ngày rồi tự phân hủy
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 电池 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 电池 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.