Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

约束力

binding force

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

约束力
yuēshùlìThanh 1
Pinyin
yuēshùlì
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 约束力

约束力 viết bằng 15 nét (: 6, : 7, : 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The honest caveat: 这份决议不具法律约束力 — it is a request, not a law.

Nghe 约束力 trong các tập thật

约束力 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一,这份决议不具法律约束力

Thứ nhất, nghị quyết này không có ràng buộc pháp lý.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 nămCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 约束力 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 约束力 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.