Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

纬度

latitude

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

纬度
wěidùThanh 3
Pinyin
wěidù
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 纬度

纬度 viết bằng 16 nét (: 7, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

纬度越高,横向拉伸越剧烈 — the mechanism stated exactly.

Nghe 纬度 trong các tập thật

纬度 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

纬度越高,横向拉伸越剧烈,面积随之被放大。

Vĩ độ càng cao, sự kéo giãn ngang càng mạnh, khiến diện tích bị phóng to theo.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 nămCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 纬度 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 纬度 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.