Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

认证

to verify; verification

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

认证
rènzhèngThanh 4
Pinyin
rènzhèng
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 认证

认证 viết bằng 11 nét (认: 4, 证: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

“已认证”的标志 — the trust badge scammers hijack.

Nghe 认证 trong các tập thật

认证 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

很多人在领英上交过身份证件,拿到了“已认证”的标志。

Nhiều người đã nộp giấy tờ tùy thân cho LinkedIn và nhận được huy hiệu "đã xác minh".

Bản thân vẫn đang tìm việc, anh ấy đã giúp gỡ bỏ gần 60.000 tin tuyển dụng giả trên LinkedIn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 认证 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 认证 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.