Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

账号

account

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

账号
zhànghàoThanh 4
Pinyin
zhànghào
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 账号

账号 viết bằng 13 nét (账: 8, 号: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Defined in the episode: 你在网站上的名字和照片。

Nghe 账号 trong các tập thật

账号 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他还找到了七千个左右的假账号。

Anh ấy cũng đã tìm thấy khoảng bảy nghìn tài khoản giả.

Bản thân vẫn đang tìm việc, anh ấy đã giúp gỡ bỏ gần 60.000 tin tuyển dụng giả trên LinkedIn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 账号 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 账号 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.