Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

骗子

scammer

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

骗子
piànziThanh 4
Pinyin
piànzi
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 骗子

骗子 viết bằng 15 nét (骗: 12, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Defined in the episode: 做假工作的人,叫骗子。

Nghe 骗子 trong các tập thật

骗子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

做假工作的人,叫骗子。

Những người đăng tin việc làm giả được gọi là kẻ lừa đảo.

Bản thân vẫn đang tìm việc, anh ấy đã giúp gỡ bỏ gần 60.000 tin tuyển dụng giả trên LinkedIn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 骗子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 骗子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.