Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

招聘

to recruit, hiring

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

招聘
zhāopìnThanh 1
Pinyin
zhāopìn
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 招聘

招聘 viết bằng 21 nét (招: 8, 聘: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Defined in the episode: 帮公司找人.

Nghe 招聘 trong các tập thật

招聘 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

琳达说,她在一家公司招聘,就是帮公司找人。

Linda nói cô ấy đang tuyển dụng cho một công ty, tức là giúp công ty tìm người.

Bản thân vẫn đang tìm việc, anh ấy đã giúp gỡ bỏ gần 60.000 tin tuyển dụng giả trên LinkedIn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 招聘 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 招聘 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.