Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

身份证

ID card

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

身份证
shēnfènzhèngThanh 1
Pinyin
shēnfènzhèng
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 身份证

身份证 viết bằng 20 nét (身: 7, 份: 6, 证: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

骗子想要你的钱,也想要你的名字和身份证。

Nghe 身份证 trong các tập thật

身份证 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有的想要你的名字,还有你的身份证,然后卖给别的人。

Có người muốn tên và giấy tờ tùy thân của bạn, rồi bán cho người khác.

Bản thân vẫn đang tìm việc, anh ấy đã giúp gỡ bỏ gần 60.000 tin tuyển dụng giả trên LinkedIn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 身份证 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 身份证 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.