Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

简历

résumé

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

简历
jiǎnlìThanh 3
Pinyin
jiǎnlì
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 简历

简历 viết bằng 17 nét (简: 13, 历: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Defined in the episode: 找工作的时候,写你自己的那一张纸。

Nghe 简历 trong các tập thật

简历 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

骗子说:你的简历写得不好。

Kẻ lừa đảo nói: Sơ yếu lý lịch của bạn viết không tốt.

Bản thân vẫn đang tìm việc, anh ấy đã giúp gỡ bỏ gần 60.000 tin tuyển dụng giả trên LinkedIn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 简历 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 简历 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.