Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

邮件

email

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

邮件
yóujiànThanh 2
Pinyin
yóujiàn
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 邮件

邮件 viết bằng 13 nét (邮: 7, 件: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一封假的公司邮件 — 封 is the measure word for letters and emails.

Nghe 邮件 trong các tập thật

邮件 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个星期,他写了一封假的公司邮件。

Tuần này, anh ấy đã viết một email công ty giả.

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tung

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 邮件 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 邮件 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.