Fluentide
Dành riêng cho người Việt

Âm Hán Việt: đường tắt của người Việt khi học tiếng Trung

Một người Việt bắt đầu học tiếng Trung đã biết sẵn hàng nghìn từ mà không hay. 经济 là “kinh tế”, 发展 là “phát triển”, 独立 là “độc lập”. Trang này chỉ ra chỗ mẹo đó đúng, và ba chỗ nó đánh lừa bạn.

Vì sao bạn đã biết nhiều hơn bạn tưởng

Trong tiếng Việt có một lớp từ rất lớn mượn từ tiếng Hán, và lớp đó chính là lớp từ trừu tượng: kinh tế, chính trị, giáo dục, kỹ thuật, độc lập, kinh nghiệm. Khi bạn gặp 经济 trong một bản tin tiếng Trung, bạn không học một từ mới — bạn đang nhận ra một từ đã nằm sẵn trong đầu, chỉ khoác một lớp âm khác.

Đây đúng là phần mà người học nói tiếng Anh vất vả nhất. Với họ, 经济 và “economy” không có bất kỳ liên hệ nào về hình thức; họ phải học thuộc. Với bạn, mỗi chữ là một mảnh ghép có âm quen thuộc. Bảng dưới đây là những từ mà cách ghép âm hoạt động trọn vẹn.

Chữ HánPinyinÂm từng chữTừ tiếng Việt
经济jīngjìkinh + tếkinh tế
发展fāzhǎnphát + triểnphát triển
政府zhèngfǔchính + phủchính phủ
社会shèhuìxã + hộixã hội
文化wénhuàvăn + hoávăn hóa
历史lìshǐlịch + sửlịch sử
技术jìshùkỹ + thuậtkỹ thuật
经验jīngyànkinh + nghiệmkinh nghiệm
影响yǐngxiǎngảnh + hưởngảnh hưởng
准备zhǔnbèichuẩn + bịchuẩn bị
独立dúlìđộc + lậpđộc lập
安全ānquánan + toànan toàn

Các âm trong bảng lấy từ bảng tra âm Hán Việt của Fluentide: 3.043 chữ mà hai nguồn độc lập cùng thống nhất. Chữ nào chưa chắc chắn thì chúng tôi không hiển thị gì, thay vì đoán.

Ba kiểu hỏng, và kiểu thứ ba mới đáng sợ

Mẹo ghép âm hỏng theo ba kiểu khác nhau. Hai kiểu đầu dễ nhận ra vì bạn thấy ngay là có gì đó không ổn. Kiểu thứ ba không hề có cảm giác sai, và đó chính là lý do nó nguy hiểm.

1. Ghép ra một thứ không phải từ tiếng Việt

Âm đọc hoàn toàn đúng, nhưng người Việt không nói như vậy. Những từ này ra đời sau thời kỳ vay mượn Hán Việt, nên mỗi ngôn ngữ tự đặt một từ riêng.

TừGhép âm raTiếng Việt thật sự
手机shǒujīHSK 2thủ + cơđiện thoại di động
电脑diànnǎoHSK 1điện + nãomáy tính
医生yīshēngHSK 1y + sinhbác sĩ

2. Một chữ có nhiều âm

银行 yínháng (HSK 3). Tra theo từng chữ sẽ cho bạn “ngân + hành”, nhưng từ tiếng Việt là ngân hàng. Chữ 行 đọc là “hành” khi nói về đi lại và là “hàng” khi nói về hàng lối, cửa hiệu. Chữ 难 cũng vậy: “nan” là khó, “nạn” là tai hoạ. Một bảng tra theo từng chữ không thể tự biết bạn đang ở nghĩa nào.

3. Ra đúng một từ bạn biết, nhưng nghĩa đã trôi

Đây là kiểu bẫy thật. Ghép âm cho ra một từ tiếng Việt quen thuộc, bạn không có lý do gì để nghi ngờ, và nghĩa thì đã đi sang chỗ khác từ lâu. Hai ví dụ đầu tiên dưới đây là hai từ mà hầu như giáo viên tiếng Trung nào ở Việt Nam cũng nhắc tới.

大家dàjiāHSK 2

Ghép âm ra đại gia

Trong tiếng Trung nghĩa là

mọi người, các bạn

Nhưng trong tiếng Việt là

người rất giàu

困难kùnnanHSK 4

Ghép âm ra khốn nạn

Trong tiếng Trung nghĩa là

khó khăn, sự khó khăn

Nhưng trong tiếng Việt là

đê tiện, đáng khinh

博士bóshìHSK 4

Ghép âm ra bác sĩ

Trong tiếng Trung nghĩa là

tiến sĩ, học vị tiến sĩ

Nhưng trong tiếng Việt là

người chữa bệnh

环境huánjìngHSK 3

Ghép âm ra hoàn cảnh

Trong tiếng Trung nghĩa là

môi trường

Nhưng trong tiếng Việt là

tình cảnh, điều kiện sống

方便fāngbiànHSK 3

Ghép âm ra phương tiện

Trong tiếng Trung nghĩa là

tiện lợi, thuận tiện

Nhưng trong tiếng Việt là

cái dùng để đi lại hoặc để làm việc gì

紧张jǐnzhāngHSK 4

Ghép âm ra khẩn trương

Trong tiếng Trung nghĩa là

hồi hộp, căng thẳng

Nhưng trong tiếng Việt là

gấp gáp, phải làm nhanh

学生xuéshengHSK 1

Ghép âm ra học sinh

Trong tiếng Trung nghĩa là

người đi học ở mọi bậc, kể cả đại học

Nhưng trong tiếng Việt là

chỉ học sinh phổ thông; bậc đại học là sinh viên

教师jiàoshī

Ghép âm ra giáo sư

Trong tiếng Trung nghĩa là

giáo viên

Nhưng trong tiếng Việt là

học hàm cao nhất trong ngành giảng dạy

Quy tắc dùng cho đúng

Quy tắc thường được truyền tai nhau là “ghép ra một từ bạn đã biết thì tin”. Quy tắc đó sai, và bảng ở mục 3 là lý do: 大家, 困难 博士 đều ghép ra một từ bạn biết rất rõ.

Quy tắc đúng có ba nhánh:

  • Ghép ra một từ có thật và nghĩa khớp với ngữ cảnh — dùng được. Đây là phần lớn lớp từ trừu tượng, và là chỗ bạn tiết kiệm được nhiều thời gian nhất.
  • Ghép ra một thứ lạ tai — bạn vừa phát hiện một từ nằm ngoài lớp Hán Việt. Không học được gì từ âm đọc; học như từ mới.
  • Ghép ra một từ quen nhưng nghĩa không hợp câu đang đọc — dừng lại và tra. Đây là lúc trực giác của bạn đang phản lại bạn, vì từ tiếng Việt càng quen thì bạn càng ít nghi ngờ.

Đó cũng là lý do Fluentide chỉ hiển thị âm Hán Việt theo từng chữ một và không bao giờ nối chúng lại thành từ. Một gợi ý sai dạy bạn một từ không có thật, và từ giả thì khó gỡ hơn là không biết gì.

Cuối cùng: âm Hán Việt cho bạn nghĩa, không cho bạn cách phát âm. Thanh điệu hai thứ tiếng không tương ứng với nhau. Hãy để âm Hán Việt làm móc treo trí nhớ, và học phát âm bằng tai.

Tra âm Hán Việt của một từ cụ thể

Chỗ bạn gặp âm Hán Việt trong Fluentide

Câu hỏi thường gặp

Học qua nghe

Nghe lớp từ bạn đã biết, trong tiếng Trung thật.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.