Fluentide
Bảng tra

Âm Hán Việt của từ vựng HSK

812 từ HSK, mỗi từ kèm pinyin và âm Hán Việt của từng chữ. Hầu hết bảng từ vựng HSK bằng tiếng Việt đều có pinyin nhưng không có cột âm Hán Việt — đây là cột đó.

Cách đọc bảng này

Cột âm Hán Việt là âm của từng chữ, viết tách nhau bằng dấu ·. Đó không phải một từ tiếng Việt, và đây là chủ ý: 手机 ra “thủ · cơ”, nhưng “thủ cơ” không tồn tại trong tiếng Việt. Trang âm Hán Việt giải thích khi nào ghép được và ba kiểu bẫy khi không ghép được — nên đọc trước nếu bạn định dùng bảng này để đoán nghĩa.

Chữ nào chưa được hai nguồn độc lập xác nhận thì cả từ được bỏ khỏi bảng, thay vì hiển thị một chỗ trống mời bạn đoán. Cột nghĩa để trống ở những từ chưa có bản dịch tiếng Việt đã qua kiểm tra — chúng tôi để trống thay vì chèn tạm nghĩa tiếng Anh vào một bảng tiếng Việt.

HSK 1 — 147 từ

Chữ HánPinyinÂm Hán ViệtNghĩa
nhấtmột
一点儿yìdiǎnrnhất · điểm · nhi
thất
sāntamba
shàngthượngtrên; lên; trước
上午shàngwǔthượng · ngọ
xiàhạ
下午xiàwǔhạ · ngọ
下雨xià yǔhạ · vũ
bấtkhông
不客气bú kèqibất · khách · khí
东西dōngxiđông · tâyđồ vật; thứ
lượng từ chung
中午zhōngwǔtrung · ngọ
中国Zhōngguótrung · quốcTrung Quốc
jiǔcửu
shūthư
mǎimãi
leliễutrợ từ biểu thị hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái
èrnhịhai
ngũ
xiēta
rénnhânngười; con người
什么shénmethập · magì; cái gì
今天jīntiānkim · thiênhôm nay
thaanh ấy; ông ấy
huìhộibiết; sẽ
zhùtrú
nhĩbạn (số ít)
你好nǐ hǎonhĩ · hảo
zuòtốlàm; chế tạo
儿子érzinhi · tử
先生xiānshengtiên · sinh
bát
liùlục
再见zàijiàntái · kiến
xiětả
lěnglãnh
kỷ
出租车chūzūchēxuất · tô · xa
分钟fēnzhōngphân · chung
前面qiánmiàntiền · diện
北京Běijīngbắc · kinh
医生yīshēngy · sinh
医院yīyuàny · viện
shíthập
khứđi; đến
jiàokhiếugọi; được gọi là
hàohiệu
同学tóngxuéđồng · học
名字míngzidanh · tự
后面hòumiànhậu · diện
mama
tīngthính
neni
hòavà; với
na
哪儿nǎrna · nhi
商店shāngdiànthương · điếm
喜欢xǐhuanhỉ · hoan
hátuống
tứbốn
huíhồi
zàitạiở; đang
zuòtọa
kuàikhối
duōđanhiều; lắm
多少duōshaođa · thiếu
đạito, lớn
天气tiānqìthiên · khí
tàitháiquá; cực kỳ
女儿nǚ'érnữ · nhi
hǎohảotốt; được; okay
妈妈māmamá · má
tự
学习xuéxíhọc · tập
学校xuéxiàohọc · hiệu
学生xuéshenghọc · sinhhọc sinh
jiāgia
对不起duìbuqǐđối · bất · khởi
xiǎotiểunhỏ; bé; trẻ
shǎothiếu
suìtuế
工作gōngzuòcông · tác
niánniênnăm
kāikhai
hěnngậnrất
怎么zěnmechẩm · ma
怎么样zěnmeyàngchẩm · ma · dạng
xiǎngtưởngmuốn; nghĩ; nhớ
ngãtôi; mình
我们wǒmenngã · mônchúng tôi; chúng ta
打电话dǎ diànhuàđả · điện · thoại
时候shíhouthời · hậuthời điểm; lúc
明天míngtiānminh · thiên
星期xīngqītinh · kỳ
昨天zuótiāntạc · thiên
shìthịlà (động từ nối)
yuènguyệt
yǒuhữu
朋友péngyoubằng · hữu
běnbản
láilaiđến; tới
杯子bēizibôi · tử
桌子zhuōzitrác · tử
椅子yǐziỷ · tử
shuǐthủynước
水果shuǐguǒthủy · quả
汉语Hànyǔhán · ngữ
méimột
没关系méi guānximột · quan · hệ
漂亮piàoliangphiêu · lượng
diǎnđiểm
nhiệtnóng
àiái
爸爸bàbaba · ba
gǒucẩu
māomiêu
现在xiànzàihiện · tạibây giờ; hiện tại
电影diànyǐngđiện · ảnh
电脑diànnǎođiện · não
电视diànshìđiện · thị
deđíchtrợ từ sở hữu / bổ nghĩa
kànkhánnhìn; xem; đọc
看见kànjiànkhán · kiến
睡觉shuìjiàothụy · giác
米饭mǐfànmễ · phạn
老师lǎoshīlão · sư
néngnăngcó thể; có khả năng
苹果píngguǒtần · quảtáo
chátrà
càicải
衣服yīfuy · phục
认识rènshinhận · thức
shuōthuyếtnói; kể lại
qǐngthỉnh
độc
shéithùy
谢谢xièxietạ · tạ
zhègiánày; đây
nađó; kia
dōuđôđều; đã
bên trong; ở trong
qiántiềntiền
飞机fēijīphi · cơ
饭店fàndiànphạn · điếm
高兴gāoxìngcao · hưng

HSK 2 — 145 từ

Chữ HánPinyinÂm Hán ViệtNghĩa
一会儿yíhuìrnhất · hội · nhi
一起yìqǐnhất · khởi
一边yìbiānnhất · biên
丈夫zhàngfutrượng · phu
上班shàngbānthượng · ban
liǎnglưỡnghai (dùng với lượng từ)
为什么wèi shénmevi · thập · ma
cũng
事情shìqingsự · tình
介绍jièshàogiới · thiệu
cóngtòngtừ
以前yǐqiándĩ · tiền
jiànkiệnlượng từ cho quần áo, sự việc, đồ vật
休息xiūxihưu · tức
但是dànshìđãn · thịnhưng; tuy nhiên
便宜piányitiện · nghi
公共汽车gōnggòng qìchēcông · cộng · khí · xa
公司gōngsīcông · ticông ty
zàitái
准备zhǔnbèichuẩn · bị
chūxuất
biébiệt
dàođáođến; tới
qiānthiên
màimại
去年qùniánkhứ · niên
可能kěnéngkhả · năng
右边yòubianhữu · biên
baba
告诉gàosucáo · tố
哥哥gēgeca · ca
唱歌chànggēxướng · ca
aa
因为yīnwèinhân · vibởi vì
wàingoại
大家dàjiāđại · giamọi người
nữ
妹妹mèimeimuội · muội
妻子qīzithê · tử
xìngtính
孩子háizihài · tử
tha
wánhoàn
宾馆bīnguǎntân · quán
duìđốiđúng; về phía; cặp
小时xiǎoshítiểu · thời
jiùtựuthì; chỉ; chính là
左边zuǒbiantả · biên
已经yǐjīngdĩ · kinhđã
希望xīwànghy · vọng
帮助bāngzhùbang · trợ
开始kāishǐkhai · thỉbắt đầu
弟弟dìdiđệ · đệ
wǎngvãng
de / děi / déđắctrợ từ kết cấu; phải; đạt được
mángmang
kuàikhoái
快乐kuàilèkhoái · nhạc
意思yìsiý · tư
mànmạn
dǒngđổng
房间fángjiānphòng · gian
所以suǒyǐsở · dĩvì vậy; cho nên
手机shǒujīthủ · cơ
手表shǒubiǎothủ · biểu
打篮球dǎ lánqiúđả · lam · cầu
zhǎotrảo
报纸bàozhǐbáo · chỉ
教室jiàoshìgiáo · thất
xīntân
旁边pángbiānbàng · biên
旅游lǚyóulữ · du
nhật
早上zǎoshangtảo · thượng
时间shíjiānthời · gian
晚上wǎnshangvãn · thượngbuổi tối; ban đêm
qíngtình
zuìtốinhất; cực kỳ
服务员fúwùyuánphục · vụ · viên
机场jīchǎngcơ · trường
thứ
正在zhèngzàichính · tại
měimỗi
tỷhơn; so sánh
tẩy
游泳yóuyǒngdu · vịnh
火车站huǒchēzhànhỏa · xa · trạm
牛奶niúnǎingưu · nãi
wánngoạn
生日shēngrìsinh · nhật
生病shēngbìngsinh · bệnh
nánnam
báibạch
bǎibách
zhēnchân
zhetrướctrợ từ thể tiếp diễn
知道zhīdàotri · đạo
piàophiếu
ly
穿chuānxuyên
xiàotiếu
第一dì-yīđệ · nhất
lèilũy
hónghồng
gěicấpcho; đưa cho; (giới từ) cho ai
羊肉yángròudương · nhục
考试kǎoshìkhảo · thí
yàodược
虽然suīrántuy · nhiên
西瓜xīguātây · qua
yàoyếumuốn; sẽ; cần; phải
觉得juédegiác · đắc
ràngnhượngđể; cho phép; bảo (ai làm gì)
说话shuōhuàthuyết · thoại
khóa
guìquý
zǒutẩuđi; rời đi; bước đi
起床qǐchuángkhởi · sàng
跑步pǎobùbão · bộ
lộ
跳舞tiàowǔkhiêu · vũ
踢足球tī zúqiúthích · túc · cầu
身体shēntǐthân · thể
guoquátrợ từ kinh nghiệm; đi qua; băng qua
运动yùndòngvận · động
jìncận
háihoànvẫn; cũng; còn
jìntiếnvào; đi vào
yuǎnviễn
sòngtống
铅笔qiānbǐdiên · bút
cuòthác
chángtrường
ménmôn
wènvấn
问题wèntívấn · đềcâu hỏi; vấn đề
yīnâm
xuětuyết
非常fēichángphi · thườngrất; cực kỳ
đề
颜色yánsènhan · sắc
gāocao
ngư
鸡蛋jīdànkê · đản
hēihắc

HSK 3 — 295 từ

Chữ HánPinyinÂm Hán ViệtNghĩa
一共yígòngnhất · cộng
一定yídìngnhất · định
一样yíyàngnhất · dạng
一直yìzhínhất · trực
一般yìbānnhất · ban
wànvạn
上网shàngwǎngthượng · võng
世界shìjièthế · giới
dōngđông
个子gèzicá · tử
中文Zhōngwéntrung · văn
中间zhōngjiāntrung · gian
wèivi
为了wèilevi · liễu
主要zhǔyàochủ · yếu
jiǔcửu
习惯xíguàntập · quán
了解liǎojiěliễu · giải
以为yǐwéidĩ · vi
会议huìyìhội · nghị
sǎntán
wèivị
体育tǐyùthể · dục
作业zuòyètác · nghiệp
信用卡xìnyòngkǎtín · dụng · ca
jiè
健康jiànkāngkiện · khang
xiàngtượng
yuánnguyên
xiāntiêntrước; trước tiên
公园gōngyuáncông · viên
公斤gōngjīncông · cân
guānquan
关于guānyúquan · vu
关心guānxīnquan · tâm
关系guānxiquan · hệ
兴趣xìngqùhưng · thú
其他qítākì · tha
其实qíshíkì · thực
dōngđông
冰箱bīngxiāngbăng · tương
决定juédìngquyết · định
几乎jīhūkỷ · hồ
出现chūxiànxuất · hiện
fēnphân
刚才gāngcáicương · tài
别人biérénbiệt · nhân
刮风guāfēngquát · phong
刷牙shuāyáloát · nha
动物dòngwùđộng · vật
努力nǔlìnỗ · lực
bāobao
北方běifāngbắc · phương
bànbán
nánnam
历史lìshǐlịch · sử
厨房chúfángtrù · phòng
参加cānjiātham · gia
yòuhựulại (đã xảy ra); vừa... vừa...
shuāngsong
phát
发烧fāshāophát · thiêu
发现fāxiànphát · hiện
叔叔shūshuthúc · thúc
变化biànhuàbiến · hoá
kǒukhẩu
口语kǒuyǔkhẩu · ngữ
句子jùzicâu · tử
zhǐchỉ
可以kěyǐkhả · dĩcó thể; được phép; ổn
可爱kě'àikhả · ái
司机sījīti · cơ
同事tóngshìđồng · sự
同意tóngyìđồng · ý
后来hòuláihậu · laisau đó; về sau
xiànghướng
周末zhōumòchu · mạt
khóc
啤酒píjiǔbì · tửu
zuǐchủy
回答huídáhồi · đáp
国家guójiāquốc · giaquốc gia
图书馆túshūguǎnđồ · thư · quán
deđịatrợ từ trạng ngữ
地图dìtúđịa · đồ
地方dìfangđịa · phươngnơi; địa điểm
地铁dìtiěđịa · thiết
huàihoại
城市chéngshìthành · thị
声音shēngyīnthanh · âm
复习fùxíphục · tập
复印fùyìnphục · ấn
xiàhạ
多么duōmeđa · ma
太阳tàiyángthái · dương
头发tóufađầu · phát
奇怪qíguàikỳ · quái
奶奶nǎinainãi · nãi
如果rúguǒnhư · quả
季节jìjiéquý · tiết
安静ānjìngan · tĩnh
完成wánchénghoàn · thành
客人kèrénkhách · nhân
害怕hàipàhại · phạ
容易róngyìdung · dịch
小心xiǎoxīntiểu · tâm
céngtầng
chàsai
dàiđới
帮忙bāngmángbang · mang
帽子màozimạo · tử
干净gānjìngcan · tịnh
干杯gānbēican · bôi
年级niánjíniên · cấp
年轻niánqīngniên · khinh
应该yīnggāiứng · cai
zhāngtrương
当然dāngránđương · nhiên
影响yǐngxiǎngảnh · hưởng
必须bìxūtất · tu
忘记wàngjìvong · ký
总是zǒngshìtổng · thị
感兴趣gǎn xìngqùcảm · hưng · thú
感冒gǎnmàocảm · mạo
愿意yuànyìnguyện · ý
成绩chéngjìthành · tích
或者huòzhěhoặc · giả
cáitài
打扫dǎsǎođả · tảo
打算dǎsuànđả · toán
护照hùzhàohộ · chiếu
担心dānxīnđảm · tâm
huànhoán
jiētiếp
đề
提高tígāođề · cao
bānban
fàngphóng
放心fàngxīnphóng · tâm
故事gùshicố · sự
jiāogiáo
数学shùxuésố · học
文化wénhuàvăn · hoá
新闻xīnwéntân · văn
新鲜xīnxiāntân · tiên
方便fāngbiànphương · tiện
jiùcựu
明白míngbaiminh · bạch
chūnxuân
普通话pǔtōnghuàphổ · thông · thoại
gèngcanhcàng; hơn nữa
最后zuìhòutối · hậucuối cùng; sau cùng
最近zuìjìntối · cận
月亮yuèliangnguyệt · lượng
有名yǒumínghữu · danh
有意思yǒu yìsihữu · ý · tư
机会jīhuìcơ · hội
tiáođiều
cực
shùthụ
校长xiàozhǎnghiệu · trường
根据gēnjùcăn · cứ
检查jiǎnchákiểm · tra
lóulâu
欢迎huānyínghoan · nghênh
duànđoạn
比如bǐrútỷ · như
比赛bǐsàitỷ · táicuộc thi; trận đấu
比较bǐjiàotỷ · giác
水平shuǐpíngthủy · bình
注意zhùyìchú · ý
洗手间xǐshǒujiāntẩy · thủ · gian
洗澡xǐzǎotẩy · tảo
清楚qīngchuthanh · sở
khát
游戏yóuxìdu · hí
满意mǎnyìmãn · ý
dēngđăng
热情rèqíngnhiệt · tình
然后ránhòunhiên · hậu
照片zhàopiànchiếu · phiến
照相机zhàoxiàngjīchiếu · tương · cơ
照顾zhàogùchiếu · cố
熊猫xióngmāohùng · miêu
爬山páshānbà · sơn
爱好àihàoái · hảo
爷爷yéyegia · gia
特别tèbiéđặc · biệt
环境huánjìnghoàn · cảnh
bānban
tiánđiềm
生气shēngqìsinh · khí
yòngdụngdùng; bằng; với
电子邮件diànzǐ yóujiànđiện · tử · bưu · kiện
电梯diàntīđiện · thê
huàhọa
留学liúxuélưu · học
téngđông
shòusấu
盘子pánzibàn · tử
相信xiāngxìntương · tín
着急zháojítrước · cấp
duǎnđoản
ǎiải
wǎnoản
礼物lǐwùlễ · vật
离开líkāily · khai
qiūthu
zhǒngchủng
空调kōngtiáokhông · điều
突然tūránđột · nhiên
zhàntrạm
děngđẳng
简单jiǎndāngiản · đơn
mễ
练习liànxíluyện · tập
终于zhōngyúchung · vu
经常jīngchángkinh · thường
经理jīnglǐkinh · lý
经过jīngguòkinh · quá
结婚jiéhūnkết · hôn
结束jiéshùkết · thúc
绿lục
翻译fānyìphiên · dịch
lǎolão
耳朵ěrduonhĩ · đóa
聪明cōngmingthông · minh
pàngbéo
jiǎocước
tuǐthoái
自己zìjǐtự · kỷbản thân; tự mình
自行车zìxíngchētự · hành · xaxe đạp
舒服shūfuthư · phục
舒适shūshìthư · thích
节日jiérìtiết · nhật
节目jiémùtiết · mục
huāhoa
cǎothảo
菜单càidāncải · đơn
葡萄pútaobồ · đào
lánlam
蛋糕dàngāođản · cao
行李箱xínglǐxiānghành · lý · tương
街道jiēdàogiai · đạo
表演biǎoyǎnbiểu · diễn
表示biǎoshìbiểu · thị
衬衫chènshānsấn · sam
bèibịbị, được (dấu hiệu bị động)
裙子qúnziquần · tử
裤子kùzikhố · tử
西tây
要求yāoqiúyếu · cầu
见面jiànmiànkiến · diện
jiǎogiác
解决jiějuégiải · quyết
认为rènwéinhận · vi
认真rènzhēnnhận · chân
记得jìdeký · đắc
jiǎnggiảng
词典cídiǎntừ · điển
shìthí
请假qǐngjiàthỉnh · giả
起飞qǐfēikhởi · phi
超市chāoshìsiêu · thịsiêu thị
yuèviệt
gēncân
liànglượng
过去guòqùquá · khứ
迟到chídàotrì · đáo
退tuìthoái
选择xuǎnzétuyển · trạch
遇到yùdàongộ · đáo
邻居línjūlân · cư
重要zhòngyàotrọng · yếu
银行yínhángngân · hành
锻炼duànliànđoán · luyệnrèn luyện; tập thể dục
阿姨āyía · di
附近fùjìnphụ · cận
除了chúletrừ · liễu
nánnan
难过nánguònan · quá
需要xūyàonhu · yếu
面包miànbāodiện · bao
面条miàntiáodiện · điều
音乐yīnyuèâm · nhạc
bǎobão
饿èngạ
香蕉xiāngjiāohương · tiêu
马上mǎshàngmã · thượng
kỵ
niǎođiểu
黑板hēibǎnhắc · bản
鼻子bízitị · tử

HSK 4 — 225 từ

Chữ HánPinyinÂm Hán ViệtNghĩa
不仅bùjǐnbất · cận
不但bùdànbất · đãn
不得不bùdébùbất · đắc · bất
不管bùguǎnbất · quản
不过bùguòbất · quá
diūđiêu
丰富fēngfùphong · phú
乘坐chéngzuòthừa · tọa
jiāogiao
交流jiāoliúgiao · lưu
交通jiāotōnggiao · thông
liànglượng
从来cóngláitòng · lai
代替dàitìđại · thế
代表dàibiǎođại · biểu
fènphần
传真chuánzhēntruyền · chân
估计gūjìcô · kế
使用shǐyòngsử · dụng
例如lìrúlệ · như
保护bǎohùbảo · hộ
保证bǎozhèngbảo · chứng
bèibội
jiǎgiả
guāngquang
公里gōnglǐcông · lý
共同gòngtóngcộng · đồng
关键guānjiànquan · kiện
其中qízhōngkì · trung
凉快liángkuailương · khoái
出发chūfāxuất · phát
出差chūchāixuất · sai
出生chūshēngxuất · sinh
dāođao
分之fēnzhīphân · chi
刚刚gānggāngcương · cương
到处dàochùđáo · xử
到底dàodǐđáo · để
加油站jiāyóuzhàngia · du · trạm
动作dòngzuòđộng · tác
包括bāokuòbao · khoát
博士bóshìbác · sĩ
印象yìnxiàngấn · tượng
厉害lìhailệ · hại
hòuhậu
参观cānguāntham · quan
反对fǎnduìphản · đối
反映fǎnyìngphản · ánh
发展fāzhǎnphát · triển
发生fāshēngphát · sinh
táiđài
号码hàomǎhiệu · mã
các
合格hégéhợp · cách
合适héshìhợp · thích
后悔hòuhuǐhậu · hối
否则fǒuzéphủ · tắc
chǎosao
yanha
回忆huíyìhồi · ức
国际guójìquốc · tế
地址dìzhǐđịa · chỉ
地球dìqiúđịa · cầu
chǎngtrườnglượng từ cho sự kiện; địa điểm
堵车dǔchēđổ · xa
复杂fùzáphục · tạp
gòu
大使馆dàshǐguǎnđại · sử · quán
大夫dàifuđại · phu
大概dàgàiđại · khái
大约dàyuēđại · ước
孤单gūdāncô · đơn
害羞hàixiūhại · tu
phú
寒假hánjiàhàn · giả
对话duìhuàđối · thoại
对面duìmiànđối · diện
导游dǎoyóuđạo · du
将来jiāngláitướng · lai
chángthường
尽管jǐnguǎntận · quản
工具gōngjùcông · cụ
工资gōngzīcông · tư
差不多chàbuduōsai · bất · đa
gàncan
干燥gānzàocan · táo
年龄niánlíngniên · linh
并且bìngqiětịnh · thả
广告guǎnggàoquảng · cáo
广播guǎngbōquảng · bá
để
nònglộng
tánđạn
dāngđương
当地dāngdìđương · địa
当时dāngshíđương · thời
得意déyìđắc · ý
怀疑huáiyíhoài · nghi
态度tàiduthái · độ
恐怕kǒngpàkhủng · phạ
感动gǎndòngcảm · động
感情gǎnqíngcảm · tình
感觉gǎnjuécảm · giác
感谢gǎnxiècảm · tạ
成为chéngwéithành · vi
成功chénggōngthành · công
成熟chéngshúthành · thục
dàiđái
打印dǎyìnđả · ấn
打扮dǎbanđả · phẫn
打扰dǎrǎođả · nhiễu
打折dǎzhéđả · chiết
打针dǎzhēnđả · châm
扩大kuòdàkhuếch · đại
批评pīpíngphê · bình
技术jìshùkỹ · thuật
报名bàomíngbáo · danh
报道bàodàobáo · đạo
bàobão
抽烟chōuyāntrừu · yên
lạp
guàquải
diàotrạo
握手wòshǒuác · thủ
sát
改变gǎibiàncải · biến
放弃fàngqìphóng · khí
放暑假fàng shǔjiàphóng · thử · giả
故意gùyìcố · ý
数字shùzìsố · tự
文章wénzhāngvăn · chương
duànđoạn
方向fāngxiàngphương · hướng
方法fāngfǎphương · pháp
方面fāngmiànphương · diện
既然jìránký · nhiên
本来běnláibản · lai
duǒđóa
材料cáiliàotài · liệu
果然guǒránquả · nhiên
标准biāozhǔntiêu · chuẩn
正式zhèngshìchính · thức
正确zhèngquèchính · xác
母亲mǔqīnmẫu · thân
毕业bìyètất · nghiệp
hànhãn
法律fǎlǜpháp · luật
活动huódònghoạt · động
活泼huópohoạt · bát
mǎnmãn
演员yǎnyuándiễn · viên
huǒhỏa
烦恼fánnǎophiền · não
熟悉shúxīthục · tất
父亲fùqīnphụ · thân
cāisai
猴子hóuzihầu · tử
盒子hézihộp · tử
相反xiāngfǎntương · phản
phá
硕士shuòshìthạc · sĩ
社会shèhuìxã · hội
禁止jìnzhǐcấm · chỉ
窗户chuānghusong · hộ
笔记本bǐjìběnbút · ký · bản
符合fúhéphù · hợp
bènbổn
答案dá'ànđáp · án
管理guǎnlǐquản · lý
粗心cūxīnthô · tâm
紧张jǐnzhāngkhẩn · trương
经验jīngyànkinh · nghiệm
结果jiéguǒkết · quả
继续jìxùkế · tục
qúnquần
联系liánxìliên · hệ
肚子dùziđỗ · tử
脾气píqitỳ · khí
航班hángbānhàng · ban
艺术yìshùnghệ · thuật
khổ
范围fànwéiphạm · vi
获得huòdéhoạch · đắc
hánghành
表扬biǎoyángbiểu · dương
表格biǎogébiểu · cách
表达biǎodábiểu · đạt
观众guānzhòngquan · chúng
规定guīdìngquy · định
警察jǐngchácảnh · sát
记者jìzhěký · giả
访问fǎngwènphỏng · vấn
证明zhèngmíngchứng · minh
诚实chéngshíthành · thực
说明shuōmíngthuyết · minh
调查diàocháđiều · tra
负责fùzéphụ · trách
质量zhìliàngchất · lượng
购物gòuwùcấu · vật
yíngdoanhthắng; giành chiến thắng
超过chāoguòsiêu · quá
qīngkhinh
轻松qīngsōngkhinh · tùng
shūthâu
过程guòchéngquá · trình
liánliên
biànbiến
部分bùfenbộ · phân
重新chóngxīntrọng · tân
重点zhòngdiǎntrọng · điểm
长城Chángchéngtrường · thành
长江Cháng Jiāngtrường · giang
集合jíhétập · hợp
顾客gùkècố · khách
dùnđốn
风景fēngjǐngphong · cảnh
饼干bǐnggānbính · can
首先shǒuxiānthủ · tiên
首都shǒudūthủ · đô
xiānghương
马虎mǎhumã · hổ
骄傲jiāo'àokiêu · ngạo
高级gāojícao · cấp
鼓励gǔlìcổ · lệ
鼓掌gǔzhǎngcổ · chưởng

Tiếp theo

Học qua nghe

Nghe lớp từ bạn đã biết, trong tiếng Trung thật.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.