Âm Hán Việt của từ vựng HSK
812 từ HSK, mỗi từ kèm pinyin và âm Hán Việt của từng chữ. Hầu hết bảng từ vựng HSK bằng tiếng Việt đều có pinyin nhưng không có cột âm Hán Việt — đây là cột đó.
Cách đọc bảng này
Cột âm Hán Việt là âm của từng chữ, viết tách nhau bằng dấu ·. Đó không phải một từ tiếng Việt, và đây là chủ ý: 手机 ra “thủ · cơ”, nhưng “thủ cơ” không tồn tại trong tiếng Việt. Trang âm Hán Việt giải thích khi nào ghép được và ba kiểu bẫy khi không ghép được — nên đọc trước nếu bạn định dùng bảng này để đoán nghĩa.
Chữ nào chưa được hai nguồn độc lập xác nhận thì cả từ được bỏ khỏi bảng, thay vì hiển thị một chỗ trống mời bạn đoán. Cột nghĩa để trống ở những từ chưa có bản dịch tiếng Việt đã qua kiểm tra — chúng tôi để trống thay vì chèn tạm nghĩa tiếng Anh vào một bảng tiếng Việt.
HSK 1 — 147 từ
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 一 | yī | nhất | một |
| 一点儿 | yìdiǎnr | nhất · điểm · nhi | |
| 七 | qī | thất | |
| 三 | sān | tam | ba |
| 上 | shàng | thượng | trên; lên; trước |
| 上午 | shàngwǔ | thượng · ngọ | |
| 下 | xià | hạ | |
| 下午 | xiàwǔ | hạ · ngọ | |
| 下雨 | xià yǔ | hạ · vũ | |
| 不 | bù | bất | không |
| 不客气 | bú kèqi | bất · khách · khí | |
| 东西 | dōngxi | đông · tây | đồ vật; thứ |
| 个 | gè | cá | lượng từ chung |
| 中午 | zhōngwǔ | trung · ngọ | |
| 中国 | Zhōngguó | trung · quốc | Trung Quốc |
| 九 | jiǔ | cửu | |
| 书 | shū | thư | |
| 买 | mǎi | mãi | |
| 了 | le | liễu | trợ từ biểu thị hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái |
| 二 | èr | nhị | hai |
| 五 | wǔ | ngũ | |
| 些 | xiē | ta | |
| 人 | rén | nhân | người; con người |
| 什么 | shénme | thập · ma | gì; cái gì |
| 今天 | jīntiān | kim · thiên | hôm nay |
| 他 | tā | tha | anh ấy; ông ấy |
| 会 | huì | hội | biết; sẽ |
| 住 | zhù | trú | |
| 你 | nǐ | nhĩ | bạn (số ít) |
| 你好 | nǐ hǎo | nhĩ · hảo | |
| 做 | zuò | tố | làm; chế tạo |
| 儿子 | érzi | nhi · tử | |
| 先生 | xiānsheng | tiên · sinh | |
| 八 | bā | bát | |
| 六 | liù | lục | |
| 再见 | zàijiàn | tái · kiến | |
| 写 | xiě | tả | |
| 冷 | lěng | lãnh | |
| 几 | jǐ | kỷ | |
| 出租车 | chūzūchē | xuất · tô · xa | |
| 分钟 | fēnzhōng | phân · chung | |
| 前面 | qiánmiàn | tiền · diện | |
| 北京 | Běijīng | bắc · kinh | |
| 医生 | yīshēng | y · sinh | |
| 医院 | yīyuàn | y · viện | |
| 十 | shí | thập | |
| 去 | qù | khứ | đi; đến |
| 叫 | jiào | khiếu | gọi; được gọi là |
| 号 | hào | hiệu | |
| 同学 | tóngxué | đồng · học | |
| 名字 | míngzi | danh · tự | |
| 后面 | hòumiàn | hậu · diện | |
| 吗 | ma | ma | |
| 听 | tīng | thính | |
| 呢 | ne | ni | |
| 和 | hé | hòa | và; với |
| 哪 | nǎ | na | |
| 哪儿 | nǎr | na · nhi | |
| 商店 | shāngdiàn | thương · điếm | |
| 喜欢 | xǐhuan | hỉ · hoan | |
| 喝 | hē | hát | uống |
| 四 | sì | tứ | bốn |
| 回 | huí | hồi | |
| 在 | zài | tại | ở; đang |
| 坐 | zuò | tọa | |
| 块 | kuài | khối | |
| 多 | duō | đa | nhiều; lắm |
| 多少 | duōshao | đa · thiếu | |
| 大 | dà | đại | to, lớn |
| 天气 | tiānqì | thiên · khí | |
| 太 | tài | thái | quá; cực kỳ |
| 女儿 | nǚ'ér | nữ · nhi | |
| 好 | hǎo | hảo | tốt; được; okay |
| 妈妈 | māma | má · má | |
| 字 | zì | tự | |
| 学习 | xuéxí | học · tập | |
| 学校 | xuéxiào | học · hiệu | |
| 学生 | xuésheng | học · sinh | học sinh |
| 家 | jiā | gia | |
| 对不起 | duìbuqǐ | đối · bất · khởi | |
| 小 | xiǎo | tiểu | nhỏ; bé; trẻ |
| 少 | shǎo | thiếu | |
| 岁 | suì | tuế | |
| 工作 | gōngzuò | công · tác | |
| 年 | nián | niên | năm |
| 开 | kāi | khai | |
| 很 | hěn | ngận | rất |
| 怎么 | zěnme | chẩm · ma | |
| 怎么样 | zěnmeyàng | chẩm · ma · dạng | |
| 想 | xiǎng | tưởng | muốn; nghĩ; nhớ |
| 我 | wǒ | ngã | tôi; mình |
| 我们 | wǒmen | ngã · môn | chúng tôi; chúng ta |
| 打电话 | dǎ diànhuà | đả · điện · thoại | |
| 时候 | shíhou | thời · hậu | thời điểm; lúc |
| 明天 | míngtiān | minh · thiên | |
| 星期 | xīngqī | tinh · kỳ | |
| 昨天 | zuótiān | tạc · thiên | |
| 是 | shì | thị | là (động từ nối) |
| 月 | yuè | nguyệt | |
| 有 | yǒu | hữu | có |
| 朋友 | péngyou | bằng · hữu | |
| 本 | běn | bản | |
| 来 | lái | lai | đến; tới |
| 杯子 | bēizi | bôi · tử | |
| 桌子 | zhuōzi | trác · tử | |
| 椅子 | yǐzi | ỷ · tử | |
| 水 | shuǐ | thủy | nước |
| 水果 | shuǐguǒ | thủy · quả | |
| 汉语 | Hànyǔ | hán · ngữ | |
| 没 | méi | một | |
| 没关系 | méi guānxi | một · quan · hệ | |
| 漂亮 | piàoliang | phiêu · lượng | |
| 点 | diǎn | điểm | |
| 热 | rè | nhiệt | nóng |
| 爱 | ài | ái | |
| 爸爸 | bàba | ba · ba | |
| 狗 | gǒu | cẩu | |
| 猫 | māo | miêu | |
| 现在 | xiànzài | hiện · tại | bây giờ; hiện tại |
| 电影 | diànyǐng | điện · ảnh | |
| 电脑 | diànnǎo | điện · não | |
| 电视 | diànshì | điện · thị | |
| 的 | de | đích | trợ từ sở hữu / bổ nghĩa |
| 看 | kàn | khán | nhìn; xem; đọc |
| 看见 | kànjiàn | khán · kiến | |
| 睡觉 | shuìjiào | thụy · giác | |
| 米饭 | mǐfàn | mễ · phạn | |
| 老师 | lǎoshī | lão · sư | |
| 能 | néng | năng | có thể; có khả năng |
| 苹果 | píngguǒ | tần · quả | táo |
| 茶 | chá | trà | |
| 菜 | cài | cải | |
| 衣服 | yīfu | y · phục | |
| 认识 | rènshi | nhận · thức | |
| 说 | shuō | thuyết | nói; kể lại |
| 请 | qǐng | thỉnh | |
| 读 | dú | độc | |
| 谁 | shéi | thùy | |
| 谢谢 | xièxie | tạ · tạ | |
| 这 | zhè | giá | này; đây |
| 那 | nà | na | đó; kia |
| 都 | dōu | đô | đều; đã |
| 里 | lǐ | lý | bên trong; ở trong |
| 钱 | qián | tiền | tiền |
| 飞机 | fēijī | phi · cơ | |
| 饭店 | fàndiàn | phạn · điếm | |
| 高兴 | gāoxìng | cao · hưng |
HSK 2 — 145 từ
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 一会儿 | yíhuìr | nhất · hội · nhi | |
| 一起 | yìqǐ | nhất · khởi | |
| 一边 | yìbiān | nhất · biên | |
| 丈夫 | zhàngfu | trượng · phu | |
| 上班 | shàngbān | thượng · ban | |
| 两 | liǎng | lưỡng | hai (dùng với lượng từ) |
| 为什么 | wèi shénme | vi · thập · ma | |
| 也 | yě | dã | cũng |
| 事情 | shìqing | sự · tình | |
| 介绍 | jièshào | giới · thiệu | |
| 从 | cóng | tòng | từ |
| 以前 | yǐqián | dĩ · tiền | |
| 件 | jiàn | kiện | lượng từ cho quần áo, sự việc, đồ vật |
| 休息 | xiūxi | hưu · tức | |
| 但是 | dànshì | đãn · thị | nhưng; tuy nhiên |
| 便宜 | piányi | tiện · nghi | |
| 公共汽车 | gōnggòng qìchē | công · cộng · khí · xa | |
| 公司 | gōngsī | công · ti | công ty |
| 再 | zài | tái | |
| 准备 | zhǔnbèi | chuẩn · bị | |
| 出 | chū | xuất | |
| 别 | bié | biệt | |
| 到 | dào | đáo | đến; tới |
| 千 | qiān | thiên | |
| 卖 | mài | mại | |
| 去年 | qùnián | khứ · niên | |
| 可能 | kěnéng | khả · năng | |
| 右边 | yòubian | hữu · biên | |
| 吧 | ba | ba | |
| 告诉 | gàosu | cáo · tố | |
| 哥哥 | gēge | ca · ca | |
| 唱歌 | chànggē | xướng · ca | |
| 啊 | a | a | |
| 因为 | yīnwèi | nhân · vi | bởi vì |
| 外 | wài | ngoại | |
| 大家 | dàjiā | đại · gia | mọi người |
| 女 | nǚ | nữ | |
| 妹妹 | mèimei | muội · muội | |
| 妻子 | qīzi | thê · tử | |
| 姓 | xìng | tính | |
| 孩子 | háizi | hài · tử | |
| 它 | tā | tha | nó |
| 完 | wán | hoàn | |
| 宾馆 | bīnguǎn | tân · quán | |
| 对 | duì | đối | đúng; về phía; cặp |
| 小时 | xiǎoshí | tiểu · thời | |
| 就 | jiù | tựu | thì; chỉ; chính là |
| 左边 | zuǒbian | tả · biên | |
| 已经 | yǐjīng | dĩ · kinh | đã |
| 希望 | xīwàng | hy · vọng | |
| 帮助 | bāngzhù | bang · trợ | |
| 开始 | kāishǐ | khai · thỉ | bắt đầu |
| 弟弟 | dìdi | đệ · đệ | |
| 往 | wǎng | vãng | |
| 得 | de / děi / dé | đắc | trợ từ kết cấu; phải; đạt được |
| 忙 | máng | mang | |
| 快 | kuài | khoái | |
| 快乐 | kuàilè | khoái · nhạc | |
| 意思 | yìsi | ý · tư | |
| 慢 | màn | mạn | |
| 懂 | dǒng | đổng | |
| 房间 | fángjiān | phòng · gian | |
| 所以 | suǒyǐ | sở · dĩ | vì vậy; cho nên |
| 手机 | shǒujī | thủ · cơ | |
| 手表 | shǒubiǎo | thủ · biểu | |
| 打篮球 | dǎ lánqiú | đả · lam · cầu | |
| 找 | zhǎo | trảo | |
| 报纸 | bàozhǐ | báo · chỉ | |
| 教室 | jiàoshì | giáo · thất | |
| 新 | xīn | tân | |
| 旁边 | pángbiān | bàng · biên | |
| 旅游 | lǚyóu | lữ · du | |
| 日 | rì | nhật | |
| 早上 | zǎoshang | tảo · thượng | |
| 时间 | shíjiān | thời · gian | |
| 晚上 | wǎnshang | vãn · thượng | buổi tối; ban đêm |
| 晴 | qíng | tình | |
| 最 | zuì | tối | nhất; cực kỳ |
| 服务员 | fúwùyuán | phục · vụ · viên | |
| 机场 | jīchǎng | cơ · trường | |
| 次 | cì | thứ | |
| 正在 | zhèngzài | chính · tại | |
| 每 | měi | mỗi | |
| 比 | bǐ | tỷ | hơn; so sánh |
| 洗 | xǐ | tẩy | |
| 游泳 | yóuyǒng | du · vịnh | |
| 火车站 | huǒchēzhàn | hỏa · xa · trạm | |
| 牛奶 | niúnǎi | ngưu · nãi | |
| 玩 | wán | ngoạn | |
| 生日 | shēngrì | sinh · nhật | |
| 生病 | shēngbìng | sinh · bệnh | |
| 男 | nán | nam | |
| 白 | bái | bạch | |
| 百 | bǎi | bách | |
| 真 | zhēn | chân | |
| 着 | zhe | trước | trợ từ thể tiếp diễn |
| 知道 | zhīdào | tri · đạo | |
| 票 | piào | phiếu | |
| 离 | lí | ly | |
| 穿 | chuān | xuyên | |
| 笑 | xiào | tiếu | |
| 第一 | dì-yī | đệ · nhất | |
| 累 | lèi | lũy | |
| 红 | hóng | hồng | |
| 给 | gěi | cấp | cho; đưa cho; (giới từ) cho ai |
| 羊肉 | yángròu | dương · nhục | |
| 考试 | kǎoshì | khảo · thí | |
| 药 | yào | dược | |
| 虽然 | suīrán | tuy · nhiên | |
| 西瓜 | xīguā | tây · qua | |
| 要 | yào | yếu | muốn; sẽ; cần; phải |
| 觉得 | juéde | giác · đắc | |
| 让 | ràng | nhượng | để; cho phép; bảo (ai làm gì) |
| 说话 | shuōhuà | thuyết · thoại | |
| 课 | kè | khóa | |
| 贵 | guì | quý | |
| 走 | zǒu | tẩu | đi; rời đi; bước đi |
| 起床 | qǐchuáng | khởi · sàng | |
| 跑步 | pǎobù | bão · bộ | |
| 路 | lù | lộ | |
| 跳舞 | tiàowǔ | khiêu · vũ | |
| 踢足球 | tī zúqiú | thích · túc · cầu | |
| 身体 | shēntǐ | thân · thể | |
| 过 | guo | quá | trợ từ kinh nghiệm; đi qua; băng qua |
| 运动 | yùndòng | vận · động | |
| 近 | jìn | cận | |
| 还 | hái | hoàn | vẫn; cũng; còn |
| 进 | jìn | tiến | vào; đi vào |
| 远 | yuǎn | viễn | |
| 送 | sòng | tống | |
| 铅笔 | qiānbǐ | diên · bút | |
| 错 | cuò | thác | |
| 长 | cháng | trường | |
| 门 | mén | môn | |
| 问 | wèn | vấn | |
| 问题 | wèntí | vấn · đề | câu hỏi; vấn đề |
| 阴 | yīn | âm | |
| 雪 | xuě | tuyết | |
| 非常 | fēicháng | phi · thường | rất; cực kỳ |
| 题 | tí | đề | |
| 颜色 | yánsè | nhan · sắc | |
| 高 | gāo | cao | |
| 鱼 | yú | ngư | |
| 鸡蛋 | jīdàn | kê · đản | |
| 黑 | hēi | hắc |
HSK 3 — 295 từ
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 一共 | yígòng | nhất · cộng | |
| 一定 | yídìng | nhất · định | |
| 一样 | yíyàng | nhất · dạng | |
| 一直 | yìzhí | nhất · trực | |
| 一般 | yìbān | nhất · ban | |
| 万 | wàn | vạn | |
| 上网 | shàngwǎng | thượng · võng | |
| 世界 | shìjiè | thế · giới | |
| 东 | dōng | đông | |
| 个子 | gèzi | cá · tử | |
| 中文 | Zhōngwén | trung · văn | |
| 中间 | zhōngjiān | trung · gian | |
| 为 | wèi | vi | |
| 为了 | wèile | vi · liễu | |
| 主要 | zhǔyào | chủ · yếu | |
| 久 | jiǔ | cửu | |
| 习惯 | xíguàn | tập · quán | |
| 了解 | liǎojiě | liễu · giải | |
| 以为 | yǐwéi | dĩ · vi | |
| 会议 | huìyì | hội · nghị | |
| 伞 | sǎn | tán | |
| 位 | wèi | vị | |
| 体育 | tǐyù | thể · dục | |
| 作业 | zuòyè | tác · nghiệp | |
| 信用卡 | xìnyòngkǎ | tín · dụng · ca | |
| 借 | jiè | tá | |
| 健康 | jiànkāng | kiện · khang | |
| 像 | xiàng | tượng | |
| 元 | yuán | nguyên | |
| 先 | xiān | tiên | trước; trước tiên |
| 公园 | gōngyuán | công · viên | |
| 公斤 | gōngjīn | công · cân | |
| 关 | guān | quan | |
| 关于 | guānyú | quan · vu | |
| 关心 | guānxīn | quan · tâm | |
| 关系 | guānxi | quan · hệ | |
| 兴趣 | xìngqù | hưng · thú | |
| 其他 | qítā | kì · tha | |
| 其实 | qíshí | kì · thực | |
| 冬 | dōng | đông | |
| 冰箱 | bīngxiāng | băng · tương | |
| 决定 | juédìng | quyết · định | |
| 几乎 | jīhū | kỷ · hồ | |
| 出现 | chūxiàn | xuất · hiện | |
| 分 | fēn | phân | |
| 刚才 | gāngcái | cương · tài | |
| 别人 | biérén | biệt · nhân | |
| 刮风 | guāfēng | quát · phong | |
| 刷牙 | shuāyá | loát · nha | |
| 动物 | dòngwù | động · vật | |
| 努力 | nǔlì | nỗ · lực | |
| 包 | bāo | bao | |
| 北方 | běifāng | bắc · phương | |
| 半 | bàn | bán | |
| 南 | nán | nam | |
| 历史 | lìshǐ | lịch · sử | |
| 厨房 | chúfáng | trù · phòng | |
| 参加 | cānjiā | tham · gia | |
| 又 | yòu | hựu | lại (đã xảy ra); vừa... vừa... |
| 双 | shuāng | song | |
| 发 | fā | phát | |
| 发烧 | fāshāo | phát · thiêu | |
| 发现 | fāxiàn | phát · hiện | |
| 叔叔 | shūshu | thúc · thúc | |
| 变化 | biànhuà | biến · hoá | |
| 口 | kǒu | khẩu | |
| 口语 | kǒuyǔ | khẩu · ngữ | |
| 句子 | jùzi | câu · tử | |
| 只 | zhǐ | chỉ | |
| 可以 | kěyǐ | khả · dĩ | có thể; được phép; ổn |
| 可爱 | kě'ài | khả · ái | |
| 司机 | sījī | ti · cơ | |
| 同事 | tóngshì | đồng · sự | |
| 同意 | tóngyì | đồng · ý | |
| 后来 | hòulái | hậu · lai | sau đó; về sau |
| 向 | xiàng | hướng | |
| 周末 | zhōumò | chu · mạt | |
| 哭 | kū | khóc | |
| 啤酒 | píjiǔ | bì · tửu | |
| 嘴 | zuǐ | chủy | |
| 回答 | huídá | hồi · đáp | |
| 国家 | guójiā | quốc · gia | quốc gia |
| 图书馆 | túshūguǎn | đồ · thư · quán | |
| 地 | de | địa | trợ từ trạng ngữ |
| 地图 | dìtú | địa · đồ | |
| 地方 | dìfang | địa · phương | nơi; địa điểm |
| 地铁 | dìtiě | địa · thiết | |
| 坏 | huài | hoại | |
| 城市 | chéngshì | thành · thị | |
| 声音 | shēngyīn | thanh · âm | |
| 复习 | fùxí | phục · tập | |
| 复印 | fùyìn | phục · ấn | |
| 夏 | xià | hạ | |
| 多么 | duōme | đa · ma | |
| 太阳 | tàiyáng | thái · dương | |
| 头发 | tóufa | đầu · phát | |
| 奇怪 | qíguài | kỳ · quái | |
| 奶奶 | nǎinai | nãi · nãi | |
| 如果 | rúguǒ | như · quả | |
| 季节 | jìjié | quý · tiết | |
| 安静 | ānjìng | an · tĩnh | |
| 完成 | wánchéng | hoàn · thành | |
| 客人 | kèrén | khách · nhân | |
| 害怕 | hàipà | hại · phạ | |
| 容易 | róngyì | dung · dịch | |
| 小心 | xiǎoxīn | tiểu · tâm | |
| 层 | céng | tầng | |
| 差 | chà | sai | |
| 带 | dài | đới | |
| 帮忙 | bāngmáng | bang · mang | |
| 帽子 | màozi | mạo · tử | |
| 干净 | gānjìng | can · tịnh | |
| 干杯 | gānbēi | can · bôi | |
| 年级 | niánjí | niên · cấp | |
| 年轻 | niánqīng | niên · khinh | |
| 应该 | yīnggāi | ứng · cai | |
| 张 | zhāng | trương | |
| 当然 | dāngrán | đương · nhiên | |
| 影响 | yǐngxiǎng | ảnh · hưởng | |
| 必须 | bìxū | tất · tu | |
| 忘记 | wàngjì | vong · ký | |
| 总是 | zǒngshì | tổng · thị | |
| 感兴趣 | gǎn xìngqù | cảm · hưng · thú | |
| 感冒 | gǎnmào | cảm · mạo | |
| 愿意 | yuànyì | nguyện · ý | |
| 成绩 | chéngjì | thành · tích | |
| 或者 | huòzhě | hoặc · giả | |
| 才 | cái | tài | |
| 打扫 | dǎsǎo | đả · tảo | |
| 打算 | dǎsuàn | đả · toán | |
| 护照 | hùzhào | hộ · chiếu | |
| 担心 | dānxīn | đảm · tâm | |
| 拿 | ná | nã | |
| 换 | huàn | hoán | |
| 接 | jiē | tiếp | |
| 提 | tí | đề | |
| 提高 | tígāo | đề · cao | |
| 搬 | bān | ban | |
| 放 | fàng | phóng | |
| 放心 | fàngxīn | phóng · tâm | |
| 故事 | gùshi | cố · sự | |
| 教 | jiāo | giáo | |
| 数学 | shùxué | số · học | |
| 文化 | wénhuà | văn · hoá | |
| 新闻 | xīnwén | tân · văn | |
| 新鲜 | xīnxiān | tân · tiên | |
| 方便 | fāngbiàn | phương · tiện | |
| 旧 | jiù | cựu | |
| 明白 | míngbai | minh · bạch | |
| 春 | chūn | xuân | |
| 普通话 | pǔtōnghuà | phổ · thông · thoại | |
| 更 | gèng | canh | càng; hơn nữa |
| 最后 | zuìhòu | tối · hậu | cuối cùng; sau cùng |
| 最近 | zuìjìn | tối · cận | |
| 月亮 | yuèliang | nguyệt · lượng | |
| 有名 | yǒumíng | hữu · danh | |
| 有意思 | yǒu yìsi | hữu · ý · tư | |
| 机会 | jīhuì | cơ · hội | |
| 条 | tiáo | điều | |
| 极 | jí | cực | |
| 树 | shù | thụ | |
| 校长 | xiàozhǎng | hiệu · trường | |
| 根据 | gēnjù | căn · cứ | |
| 检查 | jiǎnchá | kiểm · tra | |
| 楼 | lóu | lâu | |
| 欢迎 | huānyíng | hoan · nghênh | |
| 段 | duàn | đoạn | |
| 比如 | bǐrú | tỷ · như | |
| 比赛 | bǐsài | tỷ · tái | cuộc thi; trận đấu |
| 比较 | bǐjiào | tỷ · giác | |
| 水平 | shuǐpíng | thủy · bình | |
| 注意 | zhùyì | chú · ý | |
| 洗手间 | xǐshǒujiān | tẩy · thủ · gian | |
| 洗澡 | xǐzǎo | tẩy · tảo | |
| 清楚 | qīngchu | thanh · sở | |
| 渴 | kě | khát | |
| 游戏 | yóuxì | du · hí | |
| 满意 | mǎnyì | mãn · ý | |
| 灯 | dēng | đăng | |
| 热情 | rèqíng | nhiệt · tình | |
| 然后 | ránhòu | nhiên · hậu | |
| 照片 | zhàopiàn | chiếu · phiến | |
| 照相机 | zhàoxiàngjī | chiếu · tương · cơ | |
| 照顾 | zhàogù | chiếu · cố | |
| 熊猫 | xióngmāo | hùng · miêu | |
| 爬山 | páshān | bà · sơn | |
| 爱好 | àihào | ái · hảo | |
| 爷爷 | yéye | gia · gia | |
| 特别 | tèbié | đặc · biệt | |
| 环境 | huánjìng | hoàn · cảnh | |
| 班 | bān | ban | |
| 甜 | tián | điềm | |
| 生气 | shēngqì | sinh · khí | |
| 用 | yòng | dụng | dùng; bằng; với |
| 电子邮件 | diànzǐ yóujiàn | điện · tử · bưu · kiện | |
| 电梯 | diàntī | điện · thê | |
| 画 | huà | họa | |
| 留学 | liúxué | lưu · học | |
| 疼 | téng | đông | |
| 瘦 | shòu | sấu | |
| 盘子 | pánzi | bàn · tử | |
| 相信 | xiāngxìn | tương · tín | |
| 着急 | zháojí | trước · cấp | |
| 短 | duǎn | đoản | |
| 矮 | ǎi | ải | |
| 碗 | wǎn | oản | |
| 礼物 | lǐwù | lễ · vật | |
| 离开 | líkāi | ly · khai | |
| 秋 | qiū | thu | |
| 种 | zhǒng | chủng | |
| 空调 | kōngtiáo | không · điều | |
| 突然 | tūrán | đột · nhiên | |
| 站 | zhàn | trạm | |
| 等 | děng | đẳng | |
| 简单 | jiǎndān | giản · đơn | |
| 米 | mǐ | mễ | |
| 练习 | liànxí | luyện · tập | |
| 终于 | zhōngyú | chung · vu | |
| 经常 | jīngcháng | kinh · thường | |
| 经理 | jīnglǐ | kinh · lý | |
| 经过 | jīngguò | kinh · quá | |
| 结婚 | jiéhūn | kết · hôn | |
| 结束 | jiéshù | kết · thúc | |
| 绿 | lǜ | lục | |
| 翻译 | fānyì | phiên · dịch | |
| 老 | lǎo | lão | |
| 耳朵 | ěrduo | nhĩ · đóa | |
| 聪明 | cōngming | thông · minh | |
| 胖 | pàng | béo | |
| 脚 | jiǎo | cước | |
| 腿 | tuǐ | thoái | |
| 自己 | zìjǐ | tự · kỷ | bản thân; tự mình |
| 自行车 | zìxíngchē | tự · hành · xa | xe đạp |
| 舒服 | shūfu | thư · phục | |
| 舒适 | shūshì | thư · thích | |
| 节日 | jiérì | tiết · nhật | |
| 节目 | jiémù | tiết · mục | |
| 花 | huā | hoa | |
| 草 | cǎo | thảo | |
| 菜单 | càidān | cải · đơn | |
| 葡萄 | pútao | bồ · đào | |
| 蓝 | lán | lam | |
| 蛋糕 | dàngāo | đản · cao | |
| 行李箱 | xínglǐxiāng | hành · lý · tương | |
| 街道 | jiēdào | giai · đạo | |
| 表演 | biǎoyǎn | biểu · diễn | |
| 表示 | biǎoshì | biểu · thị | |
| 衬衫 | chènshān | sấn · sam | |
| 被 | bèi | bị | bị, được (dấu hiệu bị động) |
| 裙子 | qúnzi | quần · tử | |
| 裤子 | kùzi | khố · tử | |
| 西 | xī | tây | |
| 要求 | yāoqiú | yếu · cầu | |
| 见面 | jiànmiàn | kiến · diện | |
| 角 | jiǎo | giác | |
| 解决 | jiějué | giải · quyết | |
| 认为 | rènwéi | nhận · vi | |
| 认真 | rènzhēn | nhận · chân | |
| 记得 | jìde | ký · đắc | |
| 讲 | jiǎng | giảng | |
| 词典 | cídiǎn | từ · điển | |
| 试 | shì | thí | |
| 请假 | qǐngjià | thỉnh · giả | |
| 起飞 | qǐfēi | khởi · phi | |
| 超市 | chāoshì | siêu · thị | siêu thị |
| 越 | yuè | việt | |
| 跟 | gēn | cân | |
| 辆 | liàng | lượng | |
| 过去 | guòqù | quá · khứ | |
| 迟到 | chídào | trì · đáo | |
| 退 | tuì | thoái | |
| 选择 | xuǎnzé | tuyển · trạch | |
| 遇到 | yùdào | ngộ · đáo | |
| 邻居 | línjū | lân · cư | |
| 重要 | zhòngyào | trọng · yếu | |
| 银行 | yínháng | ngân · hành | |
| 锻炼 | duànliàn | đoán · luyện | rèn luyện; tập thể dục |
| 阿姨 | āyí | a · di | |
| 附近 | fùjìn | phụ · cận | |
| 除了 | chúle | trừ · liễu | |
| 难 | nán | nan | |
| 难过 | nánguò | nan · quá | |
| 需要 | xūyào | nhu · yếu | |
| 面包 | miànbāo | diện · bao | |
| 面条 | miàntiáo | diện · điều | |
| 音乐 | yīnyuè | âm · nhạc | |
| 饱 | bǎo | bão | |
| 饿 | è | ngạ | |
| 香蕉 | xiāngjiāo | hương · tiêu | |
| 马 | mǎ | mã | |
| 马上 | mǎshàng | mã · thượng | |
| 骑 | qí | kỵ | |
| 鸟 | niǎo | điểu | |
| 黑板 | hēibǎn | hắc · bản | |
| 鼻子 | bízi | tị · tử |
HSK 4 — 225 từ
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 不仅 | bùjǐn | bất · cận | |
| 不但 | bùdàn | bất · đãn | |
| 不得不 | bùdébù | bất · đắc · bất | |
| 不管 | bùguǎn | bất · quản | |
| 不过 | bùguò | bất · quá | |
| 丢 | diū | điêu | |
| 丰富 | fēngfù | phong · phú | |
| 乘坐 | chéngzuò | thừa · tọa | |
| 交 | jiāo | giao | |
| 交流 | jiāoliú | giao · lưu | |
| 交通 | jiāotōng | giao · thông | |
| 亮 | liàng | lượng | |
| 从来 | cónglái | tòng · lai | |
| 代替 | dàitì | đại · thế | |
| 代表 | dàibiǎo | đại · biểu | |
| 份 | fèn | phần | |
| 传真 | chuánzhēn | truyền · chân | |
| 估计 | gūjì | cô · kế | |
| 使用 | shǐyòng | sử · dụng | |
| 例如 | lìrú | lệ · như | |
| 保护 | bǎohù | bảo · hộ | |
| 保证 | bǎozhèng | bảo · chứng | |
| 倍 | bèi | bội | |
| 假 | jiǎ | giả | |
| 光 | guāng | quang | |
| 公里 | gōnglǐ | công · lý | |
| 共同 | gòngtóng | cộng · đồng | |
| 关键 | guānjiàn | quan · kiện | |
| 其中 | qízhōng | kì · trung | |
| 凉快 | liángkuai | lương · khoái | |
| 出发 | chūfā | xuất · phát | |
| 出差 | chūchāi | xuất · sai | |
| 出生 | chūshēng | xuất · sinh | |
| 刀 | dāo | đao | |
| 分之 | fēnzhī | phân · chi | |
| 刚刚 | gānggāng | cương · cương | |
| 到处 | dàochù | đáo · xử | |
| 到底 | dàodǐ | đáo · để | |
| 加油站 | jiāyóuzhàn | gia · du · trạm | |
| 动作 | dòngzuò | động · tác | |
| 包括 | bāokuò | bao · khoát | |
| 博士 | bóshì | bác · sĩ | |
| 印象 | yìnxiàng | ấn · tượng | |
| 厉害 | lìhai | lệ · hại | |
| 厚 | hòu | hậu | |
| 参观 | cānguān | tham · quan | |
| 反对 | fǎnduì | phản · đối | |
| 反映 | fǎnyìng | phản · ánh | |
| 发展 | fāzhǎn | phát · triển | |
| 发生 | fāshēng | phát · sinh | |
| 台 | tái | đài | |
| 号码 | hàomǎ | hiệu · mã | |
| 各 | gè | các | |
| 合格 | hégé | hợp · cách | |
| 合适 | héshì | hợp · thích | |
| 后悔 | hòuhuǐ | hậu · hối | |
| 否则 | fǒuzé | phủ · tắc | |
| 吵 | chǎo | sao | |
| 呀 | ya | nha | |
| 回忆 | huíyì | hồi · ức | |
| 国际 | guójì | quốc · tế | |
| 地址 | dìzhǐ | địa · chỉ | |
| 地球 | dìqiú | địa · cầu | |
| 场 | chǎng | trường | lượng từ cho sự kiện; địa điểm |
| 堵车 | dǔchē | đổ · xa | |
| 复杂 | fùzá | phục · tạp | |
| 够 | gòu | cú | |
| 大使馆 | dàshǐguǎn | đại · sử · quán | |
| 大夫 | dàifu | đại · phu | |
| 大概 | dàgài | đại · khái | |
| 大约 | dàyuē | đại · ước | |
| 孤单 | gūdān | cô · đơn | |
| 害羞 | hàixiū | hại · tu | |
| 富 | fù | phú | |
| 寒假 | hánjià | hàn · giả | |
| 对话 | duìhuà | đối · thoại | |
| 对面 | duìmiàn | đối · diện | |
| 导游 | dǎoyóu | đạo · du | |
| 将来 | jiānglái | tướng · lai | |
| 尝 | cháng | thường | |
| 尽管 | jǐnguǎn | tận · quản | |
| 工具 | gōngjù | công · cụ | |
| 工资 | gōngzī | công · tư | |
| 差不多 | chàbuduō | sai · bất · đa | |
| 干 | gàn | can | |
| 干燥 | gānzào | can · táo | |
| 年龄 | niánlíng | niên · linh | |
| 并且 | bìngqiě | tịnh · thả | |
| 广告 | guǎnggào | quảng · cáo | |
| 广播 | guǎngbō | quảng · bá | |
| 底 | dǐ | để | |
| 弄 | nòng | lộng | |
| 弹 | tán | đạn | |
| 当 | dāng | đương | |
| 当地 | dāngdì | đương · địa | |
| 当时 | dāngshí | đương · thời | |
| 得意 | déyì | đắc · ý | |
| 怀疑 | huáiyí | hoài · nghi | |
| 态度 | tàidu | thái · độ | |
| 恐怕 | kǒngpà | khủng · phạ | |
| 感动 | gǎndòng | cảm · động | |
| 感情 | gǎnqíng | cảm · tình | |
| 感觉 | gǎnjué | cảm · giác | |
| 感谢 | gǎnxiè | cảm · tạ | |
| 成为 | chéngwéi | thành · vi | |
| 成功 | chénggōng | thành · công | |
| 成熟 | chéngshú | thành · thục | |
| 戴 | dài | đái | |
| 打印 | dǎyìn | đả · ấn | |
| 打扮 | dǎban | đả · phẫn | |
| 打扰 | dǎrǎo | đả · nhiễu | |
| 打折 | dǎzhé | đả · chiết | |
| 打针 | dǎzhēn | đả · châm | |
| 扩大 | kuòdà | khuếch · đại | |
| 批评 | pīpíng | phê · bình | |
| 技术 | jìshù | kỹ · thuật | |
| 报名 | bàomíng | báo · danh | |
| 报道 | bàodào | báo · đạo | |
| 抱 | bào | bão | |
| 抽烟 | chōuyān | trừu · yên | |
| 拉 | lā | lạp | |
| 挂 | guà | quải | |
| 掉 | diào | trạo | |
| 握手 | wòshǒu | ác · thủ | |
| 擦 | cā | sát | |
| 改变 | gǎibiàn | cải · biến | |
| 放弃 | fàngqì | phóng · khí | |
| 放暑假 | fàng shǔjià | phóng · thử · giả | |
| 故意 | gùyì | cố · ý | |
| 数字 | shùzì | số · tự | |
| 文章 | wénzhāng | văn · chương | |
| 断 | duàn | đoạn | |
| 方向 | fāngxiàng | phương · hướng | |
| 方法 | fāngfǎ | phương · pháp | |
| 方面 | fāngmiàn | phương · diện | |
| 既然 | jìrán | ký · nhiên | |
| 本来 | běnlái | bản · lai | |
| 朵 | duǒ | đóa | |
| 材料 | cáiliào | tài · liệu | |
| 果然 | guǒrán | quả · nhiên | |
| 标准 | biāozhǔn | tiêu · chuẩn | |
| 正式 | zhèngshì | chính · thức | |
| 正确 | zhèngquè | chính · xác | |
| 母亲 | mǔqīn | mẫu · thân | |
| 毕业 | bìyè | tất · nghiệp | |
| 汗 | hàn | hãn | |
| 法律 | fǎlǜ | pháp · luật | |
| 活动 | huódòng | hoạt · động | |
| 活泼 | huópo | hoạt · bát | |
| 满 | mǎn | mãn | |
| 演员 | yǎnyuán | diễn · viên | |
| 火 | huǒ | hỏa | |
| 烦恼 | fánnǎo | phiền · não | |
| 熟悉 | shúxī | thục · tất | |
| 父亲 | fùqīn | phụ · thân | |
| 猜 | cāi | sai | |
| 猴子 | hóuzi | hầu · tử | |
| 盒子 | hézi | hộp · tử | |
| 相反 | xiāngfǎn | tương · phản | |
| 破 | pò | phá | |
| 硕士 | shuòshì | thạc · sĩ | |
| 社会 | shèhuì | xã · hội | |
| 禁止 | jìnzhǐ | cấm · chỉ | |
| 窗户 | chuānghu | song · hộ | |
| 笔记本 | bǐjìběn | bút · ký · bản | |
| 符合 | fúhé | phù · hợp | |
| 笨 | bèn | bổn | |
| 答案 | dá'àn | đáp · án | |
| 管理 | guǎnlǐ | quản · lý | |
| 粗心 | cūxīn | thô · tâm | |
| 紧张 | jǐnzhāng | khẩn · trương | |
| 经验 | jīngyàn | kinh · nghiệm | |
| 结果 | jiéguǒ | kết · quả | |
| 继续 | jìxù | kế · tục | |
| 群 | qún | quần | |
| 联系 | liánxì | liên · hệ | |
| 肚子 | dùzi | đỗ · tử | |
| 脾气 | píqi | tỳ · khí | |
| 航班 | hángbān | hàng · ban | |
| 艺术 | yìshù | nghệ · thuật | |
| 苦 | kǔ | khổ | |
| 范围 | fànwéi | phạm · vi | |
| 获得 | huòdé | hoạch · đắc | |
| 行 | háng | hành | |
| 表扬 | biǎoyáng | biểu · dương | |
| 表格 | biǎogé | biểu · cách | |
| 表达 | biǎodá | biểu · đạt | |
| 观众 | guānzhòng | quan · chúng | |
| 规定 | guīdìng | quy · định | |
| 警察 | jǐngchá | cảnh · sát | |
| 记者 | jìzhě | ký · giả | |
| 访问 | fǎngwèn | phỏng · vấn | |
| 证明 | zhèngmíng | chứng · minh | |
| 诚实 | chéngshí | thành · thực | |
| 说明 | shuōmíng | thuyết · minh | |
| 调查 | diàochá | điều · tra | |
| 负责 | fùzé | phụ · trách | |
| 质量 | zhìliàng | chất · lượng | |
| 购物 | gòuwù | cấu · vật | |
| 赢 | yíng | doanh | thắng; giành chiến thắng |
| 超过 | chāoguò | siêu · quá | |
| 轻 | qīng | khinh | |
| 轻松 | qīngsōng | khinh · tùng | |
| 输 | shū | thâu | |
| 过程 | guòchéng | quá · trình | |
| 连 | lián | liên | |
| 遍 | biàn | biến | |
| 部分 | bùfen | bộ · phân | |
| 重新 | chóngxīn | trọng · tân | |
| 重点 | zhòngdiǎn | trọng · điểm | |
| 长城 | Chángchéng | trường · thành | |
| 长江 | Cháng Jiāng | trường · giang | |
| 集合 | jíhé | tập · hợp | |
| 顾客 | gùkè | cố · khách | |
| 顿 | dùn | đốn | |
| 风景 | fēngjǐng | phong · cảnh | |
| 饼干 | bǐnggān | bính · can | |
| 首先 | shǒuxiān | thủ · tiên | |
| 首都 | shǒudū | thủ · đô | |
| 香 | xiāng | hương | |
| 马虎 | mǎhu | mã · hổ | |
| 骄傲 | jiāo'ào | kiêu · ngạo | |
| 高级 | gāojí | cao · cấp | |
| 鼓励 | gǔlì | cổ · lệ | |
| 鼓掌 | gǔzhǎng | cổ · chưởng |
Tiếp theo
Học qua nghe
Nghe lớp từ bạn đã biết, trong tiếng Trung thật.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.