Fluentide
HSK 3

最后

cuối cùng; sau cùng

danh từtrung tính
最
zuìThanh 4
后
hòuThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
zuìhòu
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
18
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 最后

最后 viết bằng 18 nét (最: 12, 后: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

最后 nghĩa là gì?

最后 (zuìhòu) có nghĩa là 'cuối cùng', 'sau cùng' hoặc 'rốt cuộc', và từ này có thể đóng vai trò là danh từ, trạng từ chỉ thời gian hoặc từ bổ nghĩa.

Với tư cách là từ đánh dấu trình tự, nó chỉ mục hoặc khoảnh khắc cuối cùng trong một chuỗi — ví dụ: 最后一天 'ngày cuối cùng', 最后一个 'cái cuối cùng'. Khi đứng đầu câu như một từ nối, nó hoạt động giống như 'rốt cuộc' hoặc 'cuối cùng' trong tiếng Việt để giới thiệu kết quả cuối cùng. Có hai chỗ hay nhầm: thứ nhất, 最后 đánh dấu mục cuối cùng hoặc kết quả rốt cuộc — muốn nói 'gần đây' thì phải dùng 最近 (zuìjìn), hai từ chỉ khác nhau một chữ nên người mới rất hay lẫn.

Thứ hai, chữ “cuối cùng” của tiếng Việt còn dùng để thở phào ('Cuối cùng xe buýt cũng đến!'); sắc thái đó tiếng Trung giao cho 终于 (zhōngyú), còn 最后 thì trung tính, chỉ đơn giản là cái sau chót trong một trình tự.

Lưu ý: Dùng được cả trong văn viết và văn nói, trang trọng và thông thường. Là danh từ chỉ thời gian, nó có thể đứng đầu câu ('Rốt cuộc, ...') hoặc bổ nghĩa cho danh từ khác ('最后一次' lần cuối cùng).

Từng chữ một

最zuìnhất; cực (dấu hiệu so sánh nhất)
+
后hòusau; phía sau; muộn hơn
=
最后

Mẹo nhớ: 最 'nhất' + 后 'sau' = điểm 'sau nhất' — chính là lúc cuối cùng.

Luyện nghe tiếng Trung

Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.

Câu ví dụ

今天是这个学期的最后一天。

Jīntiān shì zhège xuéqī de zuìhòu yì tiān.

Hôm nay là ngày cuối cùng của học kỳ này.

trung tính

最后我决定不去了。

Zuìhòu wǒ juédìng bú qù le.

Rốt cuộc tôi quyết định không đi nữa.

khẩu ngữ

他是最后一个到的人。

Tā shì zuìhòu yí gè dào de rén.

Anh ấy là người đến cuối cùng.

trung tính

请你再说最后一次。

Qǐng nǐ zài shuō zuìhòu yí cì.

Xin bạn hãy nói lại lần cuối cùng.

khẩu ngữ

比赛到了最后,他赢了。

Bǐsài dào le zuìhòu, tā yíng le.

Đến phút chót của trận đấu, anh ấy đã thắng.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 最后

最后一次zuìhòu yí cìlần cuối cùng
最后一天zuìhòu yì tiānngày cuối cùng
到最后dào zuìhòuđến phút chót; cho đến tận cùng
最后决定zuìhòu juédìngquyết định cuối cùng
最后一个zuìhòu yí gècái cuối cùng

Từ đồng nghĩa

终于zhōngyú

终于 mang sắc thái nhẹ nhõm sau khi chờ đợi — 'cuối cùng thì cũng...!' Còn 最后 chỉ trình tự trung lập — 'rốt cuộc' / 'sau cùng'. Ví dụ: '终于到了!' (cuối cùng cũng đến rồi!) so với '最后我们去了北京' (rốt cuộc chúng tôi đã đi Bắc Kinh).

最终zuìzhōng

最终 mang phong cách văn viết nhiều hơn và trang trọng hơn, thường xuất hiện trong báo cáo và tin tức ('最终结果' kết quả cuối cùng). 最后 dùng được trong mọi ngữ cảnh, bao gồm cả giao tiếp hàng ngày.

末mò

末 nghĩa là 'kết thúc' khi nằm trong từ ghép (周末 cuối tuần, 月末 cuối tháng). Nó không đứng độc lập trong văn nói; 最后 mới là từ thông dụng trong khẩu ngữ.

Đừng nhầm 最后 với

最近zuìjìn

最近 nghĩa là 'gần đây' (quá khứ gần hoặc tương lai gần). 最后 nghĩa là 'cuối cùng / rốt cuộc'. '最近怎么样?' = dạo này bạn thế nào?; '最后怎么样?' = rốt cuộc chuyện ra sao? Đây là lỗi nhầm lẫn rất phổ biến ở trình độ HSK 3.

后来hòulái

后来 nghĩa là 'sau đó' — dùng trong tường thuật quá khứ để nối các sự kiện. 最后 đánh dấu sự kiện CUỐI CÙNG. '我们先吃饭,后来去看电影,最后回家了。' trước tiên ăn cơm, sau đó đi xem phim, và cuối cùng về nhà.

以后yǐhòu

以后 nghĩa là 'sau / từ giờ trở đi / trong tương lai', là từ chỉ thời gian cho những gì sắp tới. 最后 đánh dấu điểm KẾT THÚC của một chuỗi. '下课以后' sau khi tan học; '最后一节课' tiết học cuối cùng.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 最后 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 最后 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.