最后
cuối cùng; sau cùng
Mức HSK
- Pinyin
- zuìhòu
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 18
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 最后
最后 viết bằng 18 nét (最: 12, 后: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
最后 nghĩa là gì?
最后 (zuìhòu) có nghĩa là 'cuối cùng', 'sau cùng' hoặc 'rốt cuộc', và từ này có thể đóng vai trò là danh từ, trạng từ chỉ thời gian hoặc từ bổ nghĩa.
Với tư cách là từ đánh dấu trình tự, nó chỉ mục hoặc khoảnh khắc cuối cùng trong một chuỗi — ví dụ: 最后一天 'ngày cuối cùng', 最后一个 'cái cuối cùng'. Khi đứng đầu câu như một từ nối, nó hoạt động giống như 'rốt cuộc' hoặc 'cuối cùng' trong tiếng Việt để giới thiệu kết quả cuối cùng. Có hai điểm khác biệt với tiếng Anh cần lưu ý: thứ nhất, 最后 đánh dấu mục cuối cùng hoặc kết quả rốt cuộc — nếu muốn nói 'gần đây', hãy dùng 最近 (zuìjìn), đây là lỗi nhầm lẫn phổ biến của người mới học.
Thứ hai, trong khi tiếng Anh dùng 'finally' để biểu thị sự nhẹ nhõm ('Cuối cùng xe buýt cũng đến!'), thì tiếng Trung ưu tiên dùng 终于 (zhōngyú) cho cảm xúc đó; còn 最后 mang tính trung lập hơn, đơn giản chỉ là mục cuối cùng trong một trình tự.
Lưu ý: Dùng được cả trong văn viết và văn nói, trang trọng và thông thường. Là danh từ chỉ thời gian, nó có thể đứng đầu câu ('Rốt cuộc, ...') hoặc bổ nghĩa cho danh từ khác ('最后一次' lần cuối cùng).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 最 'nhất' + 后 'sau' = điểm 'sau nhất' — chính là lúc cuối cùng.
Nghe 最后 trong các tập thật
最后 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
现在,达拉斯还没有做出最后决定。
Dallas has not made a final decision yet.
Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores
Câu ví dụ
今天是这个学期的最后一天。
Jīntiān shì zhège xuéqī de zuìhòu yì tiān.
Hôm nay là ngày cuối cùng của học kỳ này.
trung tính
最后我决定不去了。
Zuìhòu wǒ juédìng bú qù le.
Rốt cuộc tôi quyết định không đi nữa.
khẩu ngữ
他是最后一个到的人。
Tā shì zuìhòu yí gè dào de rén.
Anh ấy là người đến cuối cùng.
trung tính
请你再说最后一次。
Qǐng nǐ zài shuō zuìhòu yí cì.
Xin bạn hãy nói lại lần cuối cùng.
khẩu ngữ
比赛到了最后,他赢了。
Bǐsài dào le zuìhòu, tā yíng le.
Đến phút chót của trận đấu, anh ấy đã thắng.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 最后
Từ đồng nghĩa
终于 mang sắc thái nhẹ nhõm sau khi chờ đợi — 'cuối cùng thì cũng...!' Còn 最后 chỉ trình tự trung lập — 'rốt cuộc' / 'sau cùng'. Ví dụ: '终于到了!' (cuối cùng cũng đến rồi!) so với '最后我们去了北京' (rốt cuộc chúng tôi đã đi Bắc Kinh).
最终 mang phong cách văn viết nhiều hơn và trang trọng hơn, thường xuất hiện trong báo cáo và tin tức ('最终结果' kết quả cuối cùng). 最后 dùng được trong mọi ngữ cảnh, bao gồm cả giao tiếp hàng ngày.
末 nghĩa là 'kết thúc' khi nằm trong từ ghép (周末 cuối tuần, 月末 cuối tháng). Nó không đứng độc lập trong văn nói; 最后 mới là từ thông dụng trong khẩu ngữ.
Đừng nhầm 最后 với
最近 nghĩa là 'gần đây' (quá khứ gần hoặc tương lai gần). 最后 nghĩa là 'cuối cùng / rốt cuộc'. '最近怎么样?' = dạo này bạn thế nào?; '最后怎么样?' = rốt cuộc chuyện ra sao? Đây là lỗi nhầm lẫn rất phổ biến ở trình độ HSK 3.
后来 nghĩa là 'sau đó' — dùng trong tường thuật quá khứ để nối các sự kiện. 最后 đánh dấu sự kiện CUỐI CÙNG. '我们先吃饭,后来去看电影,最后回家了。' trước tiên ăn cơm, sau đó đi xem phim, và cuối cùng về nhà.
以后 nghĩa là 'sau / từ giờ trở đi / trong tương lai', là từ chỉ thời gian cho những gì sắp tới. 最后 đánh dấu điểm KẾT THÚC của một chuỗi. '下课以后' sau khi tan học; '最后一节课' tiết học cuối cùng.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 最后 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 最后 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.