不只是...也是...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn bổ sung một danh tính hoặc chức năng thứ hai cho sự vật – 'không chỉ là X, mà còn là Y'. Cấu trúc này thường xuất hiện trong cách đưa tin tức, văn bản quảng cáo và khi nâng cấp cách diễn đạt trong hội thoại. Phần 不只是 xác nhận vai trò đầu tiên; phần 也是 gắn thêm một vai trò thứ hai song song, thường thú vị hơn. Ví dụ: Coachella 不只是听歌,也是一种文化 = 'Coachella không chỉ là nghe nhạc — mà còn là một nền văn hóa.'
Cấu trúc
[SUBJECT] 不只是 [ROLE A],也是 [ROLE B]
... bù zhǐ shì ..., yě shì ...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 不只是 giữ nguyên tính đúng đắn của danh tính đầu tiên, đồng thời báo hiệu cho người nghe rằng sẽ còn thông tin khác. 也是 sau đó gắn thêm danh tính thứ hai một cách song song. Điểm mấu chốt là cả hai vế đều dùng 是, nghĩa là cả hai vế đều là những khẳng định về danh tính (X LÀ Y, X cũng LÀ Z). Điều này khiến cấu trúc trở nên chặt chẽ và cân đối. Hãy so sánh với 不只是...还..., vốn có thể mở rộng bằng một động từ khác ở vế sau; còn 不只是...也是... thì khóa cả hai vế vào khung 是.
Ví dụ
他不只是我的老师,也是我的朋友。
tā bù zhǐ shì wǒ de lǎoshī, yě shì wǒ de péngyou.
Anh ấy không chỉ là giáo viên của tôi — anh ấy cũng là bạn của tôi.
这次旅行不只是放松,也是一种学习。
zhè cì lǚxíng bù zhǐ shì fàngsōng, yě shì yì zhǒng xuéxí.
Chuyến đi này không chỉ là thư giãn — mà còn là một dạng học hỏi.
阅读不只是一种习惯,也是一种生活方式。
yuèdú bù zhǐ shì yì zhǒng xíguàn, yě shì yì zhǒng shēnghuó fāngshì.
Đọc sách không chỉ là một thói quen — mà còn là một lối sống.
这件事不只是一家公司的问题,也是整个行业的问题。
Zhè jiàn shì bù zhǐ shì yī jiā gōngsī de wèntí, yě shì zhěnggè hángyè de wèntí.
Việc này không chỉ là vấn đề của một công ty — mà còn là vấn đề của toàn ngành.
教育不只是学校的事,家庭也是。
Jiàoyù bù zhǐ shì xuéxiào de shì, jiātíng yě shì.
Giáo dục không chỉ là việc của nhà trường — gia đình cũng vậy.
这部电影不只是一个爱情故事,也是一段历史。
Zhè bù diànyǐng bù zhǐ shì yī gè àiqíng gùshi, yě shì yī duàn lìshǐ.
Bộ phim này không chỉ là một câu chuyện tình yêu — mà còn là một phần lịch sử.
他不只是一位老师,也是一位作家。
Tā bù zhǐ shì yī wèi lǎoshī, yě shì yī wèi zuòjiā.
Ông ấy không chỉ là một giáo viên, mà còn là một nhà văn.
上海不只是一个城市,也是一个文化中心。
Shànghǎi bù zhǐ shì yī gè chéngshì, yě shì yī gè wénhuà zhōngxīn.
Thượng Hải không chỉ là một thành phố — mà còn là một trung tâm văn hóa.
中文不只是一门语言,也是一种思维方式。
Zhōngwén bù zhǐ shì yī mén yǔyán, yě shì yī zhǒng sīwéi fāngshì.
Tiếng Trung không chỉ là một ngôn ngữ; mà còn là một cách tư duy.
这不仅仅是个人的问题,也是社会的问题。
Zhè bùjǐnjǐn shì gèrén de wèntí, yěshì shèhuì de wèntí.
Đây không chỉ là vấn đề cá nhân; mà còn là vấn đề xã hội.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 是 ở vế thứ hai vì họ hiểu 也 là "cũng" rồi bỏ qua động từ nối. Nhưng 也是 mới là mảnh ghép tương ứng với 是 ở vế đầu — cả hai vế đều cần hệ từ, vì cả hai vế đều là khẳng định về danh tính. Nếu thiếu 是 ở vế sau, câu sẽ trở thành một cụm từ cụt lủn.
这不只是工作,也一种生活。
这不只是工作,也是一种生活。
Đừng nhầm với
不只是...还...
Thêm một hành động hoặc phẩm chất thứ hai, không nhất thiết phải là danh tính. 这家店不只是好吃,还便宜 (sử dụng tính từ). 不只是...也是... đặc biệt dành cho hai khẳng định về danh tính.
不仅是...也是...
Phiên bản trang trọng/văn viết. Cùng ý nghĩa nhưng nâng cao phong cách ngôn ngữ. Dùng trong bài luận; 不只是...也是... phù hợp cho cả văn viết và văn nói.
既是...又是...
"Vừa là X vừa là Y" — danh tính kép đồng thời ngay từ đầu. 不只是...也是... mang sắc thái tu từ nâng cấp (bạn nghĩ nó chỉ là X, nhưng thực ra nó cũng là Y); còn 既是...又是... thì trung tính.
不只...还...
Thêm một vị ngữ thứ hai cho CÙNG một chủ ngữ — "không chỉ X, mà còn làm Y." Dùng cấu trúc này khi mệnh đề thứ hai giới thiệu một CHỦ NGỮ MỚI hoặc một khung định nghĩa lại; dùng 不只...还 khi chủ ngữ giữ nguyên.
不仅 X,Y 也...
Rất gần gũi; cùng logic nhưng phong cách hơi trang trọng hơn. Dùng 不只是...也是 trong văn nói và báo chí; dùng 不仅...也 trong bài luận và văn phân tích.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这本书不____是小说,也是一种历史记录。
Xem đáp án
只
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 她不只是一名运动员,也____一名教练。
Xem đáp án
是
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 一种 / 不只是 / 运动 / 也是 / 跑步 / , / 思考
Xem đáp án
跑步不只是运动,也是一种思考。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Cà phê không chỉ là một thức uống — mà còn là một nền văn hóa.
Xem đáp án
咖啡不只是一种饮料,也是一种文化。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 不只是...也是... để nâng cấp một danh tính.
Xem đáp án
音乐不只是一种娱乐,也是一种语言。
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这件事___只是一家公司的问题,也是整个行业的问题。
Xem đáp án
不
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这件事不只是一家公司的问题,___整个行业的问题。
Xem đáp án
也是
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 也是 / 不只是 / 整个行业 / 一家公司 / 这件事 / 的问题 / 的问题 / ,
Xem đáp án
这件事不只是一家公司的问题,也是整个行业的问题。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch: Đây không chỉ là vấn đề của trẻ em — mà còn là vấn đề của cha mẹ.
Xem đáp án
这不只是孩子的问题,也是家长的问题。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng X 不只是...,Y 也是... về một điều có tác động lớn hơn mọi người tưởng.
Xem đáp án
气候变化不只是科学问题,也是政治问题。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 4 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
今天的人,不只是想吃好的,玩大的。
today's people don't only want to eat well and play big.
Pindou Pixel Beads Hit 37B Xiaohongshu ViewsSơ cấp
所以这件事,不只是一艘船的事,是世界上很多国家的事。
Vì vậy, đây không chỉ là chuyện của một con tàu, mà là vấn đề của nhiều quốc gia trên thế giới.
Một con tàu trên biển: Hơn trăm người trên tàu, không thể về nhàSơ cấp
也是一种文化。
Mà còn là một loại hình văn hóa.
Karol G dẫn đầu danh sách nghệ sĩ chính của Coachella 2026Mới bắt đầu
这不仅仅是韩国的新闻,也是全世界都在关注的消息。
Đây không chỉ là tin tức của riêng Hàn Quốc, mà còn là thông tin được cả thế giới quan tâm.
Cựu Tổng thống Hàn Quốc Yoon Suk-yeol bị tuyên án tù chung thân vì tội nổi loạnTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不只是...也是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.