Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

主播

livestream host

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

主播
zhǔbōThanh 3
Pinyin
zhǔbō
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 主播

主播 viết bằng 20 nét (主: 5, 播: 15). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

主 (main) + 播 (broadcast).

Nghe 主播 trong các tập thật

主播 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个人在网上开店,请了一位主播,在直播里卖减肥的糖。

Someone opened an online shop and hired a host to sell diet sweets on livestreams.

Fake Honey, Fake Camel Milk, Diet Sweets and 'Ghost Takeout': China's Top Court Publishes Typical Online Food-Safety Crimes

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 主播 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 主播 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.