Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

食品

food (product)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

食品
shípǐnThanh 2
Pinyin
shípǐn
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 食品

食品 viết bằng 18 nét (食: 9, 品: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

食 (food) + 品 (product).

Nghe 食品 trong các tập thật

食品 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

最近,中国的最高法院说了几个网上卖假食品的案子。

Recently, China's Supreme People's Court described several cases of fake food sold online.

Fake Honey, Fake Camel Milk, Diet Sweets and 'Ghost Takeout': China's Top Court Publishes Typical Online Food-Safety Crimes

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 食品 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 食品 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.