Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

营养

nutrition

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

营养
yíngyǎngThanh 2
Pinyin
yíngyǎng
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 营养

营养 viết bằng 20 nét (营: 11, 养: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

奶粉的营养达不到国家标准.

Nghe 营养 trong các tập thật

营养 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

检查以后发现,这种奶粉的营养,都达不到国家标准。

Tests found that its nutrients didn't meet national standards.

Fake Honey, Fake Camel Milk, Diet Sweets and 'Ghost Takeout': China's Top Court Publishes Typical Online Food-Safety CrimesTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 营养 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 营养 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.