Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

标签

label

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

标签
biāoqiānThanh 1
Pinyin
biāoqiān
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 标签

标签 viết bằng 22 nét (标: 9, 签: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

贴上假的外国标签.

Nghe 标签 trong các tập thật

标签 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个人在瓶子上贴了外文的标签,说这是外国进口的好蜂蜜。

This person stuck foreign-language labels on the bottles and said it was good imported honey.

Fake Honey, Fake Camel Milk, Diet Sweets and 'Ghost Takeout': China's Top Court Publishes Typical Online Food-Safety Crimes

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 标签 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 标签 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.