Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

外卖

takeout, food delivery

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

外卖
wàimàiThanh 4
Pinyin
wàimài
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 外卖

外卖 viết bằng 13 nét (外: 5, 卖: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

幽灵外卖 = "ghost takeout".

Nghe 外卖 trong các tập thật

外卖 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有的人买了假许可证,在外卖网站上开了饭馆。

Some people bought fake licences and opened restaurants on food-delivery apps.

Fake Honey, Fake Camel Milk, Diet Sweets and 'Ghost Takeout': China's Top Court Publishes Typical Online Food-Safety Crimes

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 外卖 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 外卖 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.