Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

饭馆

restaurant

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

饭馆
fànguǎnThanh 4
Pinyin
fànguǎn
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 饭馆

饭馆 viết bằng 18 nét (饭: 7, 馆: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1. 在饭馆里,你要很多钱才能吃到一点 — where caviar used to live.

Nghe 饭馆 trong các tập thật

饭馆 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在饭馆里,你要很多钱才能吃到一点。

Trong nhà hàng, bạn cần rất nhiều tiền mới được ăn một chút.

Trứng cá muối rẻ đến mức có thể cho trẻ hai tuổi ăn: một nguyên nhân lớn là các trang trại nuôi cá ở Trung Quốc

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 饭馆 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 饭馆 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.