Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

价钱

price

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

价钱
jiàqianThanh 4
Pinyin
jiàqian
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 价钱

价钱 viết bằng 16 nét (价: 6, 钱: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

东西少,价钱就高 — the everyday word for price.

Nghe 价钱 trong các tập thật

价钱 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

先说一个你可能没想过的价钱变化。

Trước hết, hãy nói về một sự thay đổi giá cả mà có thể bạn chưa từng nghĩ tới.

Trứng cá muối rẻ đến mức có thể cho trẻ hai tuổi ăn: một nguyên nhân lớn là các trang trại nuôi cá ở Trung Quốc

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 价钱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 价钱 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.