Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

鲟鱼

sturgeon

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

鲟鱼
xúnyúThanh 2
Pinyin
xúnyú
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 鲟鱼

鲟鱼 viết bằng 22 nét (鲟: 14, 鱼: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

比恐龙还老 — the one fact that makes this fish memorable.

Nghe 鲟鱼 trong các tập thật

鲟鱼 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

鱼子酱是一种鱼的子,这种鱼叫鲟鱼。

Trứng cá muối là trứng của một loại cá, loại cá này gọi là cá tầm.

Trứng cá muối rẻ đến mức có thể cho trẻ hai tuổi ăn: một nguyên nhân lớn là các trang trại nuôi cá ở Trung Quốc

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 鲟鱼 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 鲟鱼 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.