Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

鱼子酱

caviar

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

鱼子酱
yúzǐjiàngThanh 2
Pinyin
yúzǐjiàng
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 鱼子酱

鱼子酱 viết bằng 24 nét (鱼: 8, 子: 3, 酱: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Built from 鱼 + 子 + 酱 and defined straight away: 鱼子酱是鱼的子。

Nghe 鱼子酱 trong các tập thật

鱼子酱 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有一种吃的东西,叫鱼子酱。

Có một loại thực phẩm gọi là trứng cá muối.

Trứng cá muối rẻ đến mức có thể cho trẻ hai tuổi ăn: một nguyên nhân lớn là các trang trại nuôi cá ở Trung Quốc

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 鱼子酱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 鱼子酱 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.